FC Augsburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 7' Ellyes Skhiri
- 44' A. Kade 1-0
- HT1-0
- 46' Ritsu Doan
- 46' ▲ A. Knauff ▼ A. Amaimouni
- 46' ▲ R. Doan ▼ L. Arrhov
- 59' ▲ R. Ribeiro ▼ M. Gregoritsch
- 66' 1-1 R. Doan · C. Y. Uzun
- 70' Han-Noah Massengo
- 73' ▲ K. Jakic ▼ H. Massengo
- 73' ▲ M. Wolf ▼ R. Fellhauer
- 82' ▲ R. Kristensen ▼ A. Amenda
- 86' ▲ M. Komur ▼ A. Claude-Maurice
- 86' ▲ C. Matsima ▼ J. Gouweleeuw
- 88' ▲ J. Burkardt ▼ C. Y. Uzun
- 88' ▲ F. Chaibi ▼ O. Hojlund
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 8.2
- 19R. Fellhauer ▼ 73' 6.5
- 34Arthur Chaves 7.9
- 6J. Gouweleeuw ▼ 86' 6.6
- 16C. Zesiger 7.2
- 13D. Giannoulis 6.9
- 30A. Kade ⚽ 7.3
- 4H. Massengo ▼ 73' 6.9
- 32F. Rieder 7.3
- 20A. Claude-Maurice ▼ 86' 7.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 17K. Jakic ▲ 73' 6.7
- 14Y. Keitel
- 36M. Komur ▲ 86' 6.3
- 21R. Ribeiro ▲ 59' 6.5
- 39U. Ogundu
- 27M. Wolf ▲ 73' 6.3
- 31K. Schlotterbeck
- 5C. Matsima ▲ 86' 6.6
- 23M. Zetterer 6.3
- 5A. Amenda ▼ 82' 6.6
- 15E. Skhiri 8.0
- 4R. Koch 6.6
- 21N. Brown 6.7
- 6O. Hojlund ▼ 88' 6.6
- 16H. Larsson 6.9
- 29A. Amaimouni ▼ 46' 6.9
- 42C. Y. Uzun ⇢ ▼ 88' 8.0
- 31L. Arrhov ▼ 46' 6.3
- 25A. Kalimuendo 6.2
Dự bị 9
- 39A. Siljevic
- 27M. Gotze
- 9J. Burkardt ▲ 88'
- 3A. Theate
- 7A. Knauff ▲ 46' 6.2
- 8F. Chaibi ▲ 88'
- 20R. Doan ⚽ ▲ 46' 7.6
- 13R. Kristensen ▲ 82' 6.9
- 11Y. Ebnoutalib
Thống kê
01⚑9
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm19
3Trúng đích7
8Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
9Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
289Chuyền bóng485
219Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền86%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
58Ghi được90
72Thủng lưới99
1.35Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai48