FC Augsburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 27' Aurélio Buta
- 30' Felix Uduokhai
- 34' F. Jensen · E. Demirović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Chaïbi ▼ P. Aaronson
- 46' ▲ N. Nkounkou ▼ Aurélio Buta
- 58' Iago · E. Demirović 2-0
- 64' ▲ K. Jakić ▼ J. Dina Ebimbe
- 64' ▲ M. Götze ▼ A. Knauff
- 67' ▲ R. Vargas ▼ F. Jensen
- 73' Mads Pedersen
- 74' Ruben Vargas
- 76' ▲ D. Beljo ▼ P. Tietz
- 78' 2-1 F. Dahmenphản lưới
- 81' ▲ J. Ngankam ▼ H. Larsson
- 84' ▲ A. Engels ▼ N. Dorsch
- 84' ▲ S. Michel ▼ E. Demirović
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.7
- 43K. Mbabu 6.6
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 19F. Uduokhai 7.5
- 3M. Pedersen 6.9
- 8E. Rexhbeçaj 6.9
- 30N. Dorsch ▼ 84' 6.9
- 24F. Jensen ⚽ ▼ 67' 7.2
- 9E. Demirović ⇢2 ▼ 84' 7.6
- 22Iago ⚽ 7.2
- 21P. Tietz ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 16R. Vargas ▲ 67' 7.0
- 7D. Beljo ▲ 76' 6.6
- 27A. Engels ▲ 84' 6.3
- 20S. Michel ▲ 84' 6.6
- 23M. Bauer
- 34N. Mbuku
- 18T. Breithaupt
- 5P. Pfeiffer
- 40T. Koubek
- 1K. Trapp 7.3
- 35Tuta 6.6
- 4R. Koch 6.3
- 3W. Pacho 6.2
- 31P. Max 7.0
- 30P. Aaronson ▼ 46' 6.7
- 16H. Larsson ▼ 81' 5.9
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 64' 6.3
- 24Aurélio Buta ▼ 46' 6.5
- 7Omar Marmoush 7.3
- 36A. Knauff ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 8F. Chaïbi ▲ 46' 6.9
- 29N. Nkounkou ▲ 46' 6.3
- 6K. Jakić ▲ 64' 6.7
- 27M. Götze ▲ 64' 7.2
- 18J. Ngankam ▲ 81' 6.3
- 48Nacho Ferri
- 33J. Grahl
- 5H. Smolčić
- 20M. Hasebe
Thống kê
01⚑2
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
7Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
340Chuyền bóng652
255Chuyền chính xác545
75%Chính xác chuyền84%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu56
82Ghi được90
81Thủng lưới78
1.71Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai49