Eintracht Frankfurt
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

Eintracht Frankfurt vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 5, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt
Trọng tài
F. Willenborg
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
LWWWD FC Augsburg
  1. 20' Renato Veiga
  2. 25' E. Rexhbeçajphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Baumgartlinger A. Engels
  5. 46' R. Gumny Renato Veiga
  6. 58' 1-1 E. Demirović · R. Vargas
  7. 61' Junior Dina Ebimbe
  8. 61' Ermedin Demirović
  9. 62' I. Cardona R. Vargas
  10. 67' P. Aaronson A. Knauff
  11. 71' N. Dorsch J. Baumgartlinger
  12. 79' Tuta
  13. 82' F. Alidou E. Ebimbe
  14. 82' J. Lindstrøm R. Borré
  15. 90' T. Chandler Aurélio Buta
  16. 90'+2 K. Yeboah D. Beljo
  17. FT1-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 35Tuta 6.9
  3. 20M. Hasebe 7.2
  4. 25C. Lenz 7.2
  5. 24Aurélio Buta ▼ 90' 7.2
  6. 17S. Rode 6.7
  7. 26E. Ebimbe ▼ 82' 7.0
  8. 36A. Knauff ▼ 67' 6.7
  9. 15D. Kamada 7.2
  10. 27M. Götze 6.7
  11. 19R. Borré ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 30P. Aaronson ▲ 67' 6.6
  2. 11F. Alidou ▲ 82' 6.5
  3. 29J. Lindstrøm ▲ 82' 6.7
  4. 22T. Chandler ▲ 90'
  5. 8D. Sow
  6. 21L. Alario
  7. 46D. Gebuhr
  8. 18A. Touré
  9. 40D. Ramaj
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 6.3
  2. 3M. Pedersen 6.6
  3. 6J. Gouweleeuw 6.3
  4. 19F. Uduokhai 7.3
  5. 8Renato Veiga ▼ 46' 6.7
  6. 10A. Maier 6.9
  7. 27A. Engels ▼ 46' 6.5
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.2
  9. 16R. Vargas ▼ 62' 6.9
  10. 7D. Beljo ▼ 90' 6.7
  11. 9E. Demirović 7.3

Dự bị 9

  1. 14J. Baumgartlinger ▲ 46' 6.7
  2. 2R. Gumny ▲ 46' 6.6
  3. 48I. Cardona ▲ 62' 6.3
  4. 30N. Dorsch ▲ 71' 6.7
  5. 45K. Yeboah ▲ 90'
  6. 38D. Čolina
  7. 25D. Klein
  8. 34N. Mbuku
  9. 23M. Bauer

Thống kê

025
720
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm10
1Trúng đích3
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc7
4Việt vị3
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
529Chuyền bóng362
413Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền69%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

58Trận đấu44
100Ghi được70
84Thủng lưới73
1.72Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu