Eintracht Frankfurt
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Augsburg

Eintracht Frankfurt vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 5, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
Sân vận động
Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
LWWWD FC Augsburg
  1. 13' 0-1 R. Vargas · E. Demirović
  2. HT0-1
  3. 49' Arne Engels
  4. 55' F. Chaïbi · J. Dina Ebimbe 1-1
  5. 57' Pep Biel R. Vargas
  6. 61' H. Ekitike 2-1
  7. 65' Ermedin Demirović
  8. 65' P. Pfeiffer P. Tietz
  9. 67' Jeffrey Gouweleeuw
  10. 70' N. Nkounkou P. Max
  11. 78' A. Knauff J. Dina Ebimbe
  12. 78' H. Larsson H. Ekitike
  13. 80' T. Breithaupt K. Jakić
  14. 80' S. Michel A. Engels
  15. 89' H. Smolčić Aurélio Buta
  16. 89' Nacho Ferri M. Götze
  17. 90'+6 Omar Marmoush
  18. 90'+3 Ansgar Knauff
  19. 90' Robin Koch
  20. 90'+5 Omar Marmoush 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.5
  2. 24Aurélio Buta ▼ 89' 6.9
  3. 4R. Koch 7.0
  4. 3W. Pacho 7.3
  5. 31P. Max ▼ 70' 6.3
  6. 26J. Dina Ebimbe ▼ 78' 7.3
  7. 27M. Götze ▼ 89' 6.7
  8. 15E. Skhiri 7.0
  9. 8F. Chaïbi 8.2
  10. 7Omar Marmoush 7.5
  11. 11H. Ekitike ▼ 78' 7.7

Dự bị 9

  1. 29N. Nkounkou ▲ 70' 6.3
  2. 36A. Knauff ▲ 78' 6.6
  3. 16H. Larsson ▲ 78' 6.7
  4. 5H. Smolčić ▲ 89' 6.3
  5. 48Nacho Ferri ▲ 89' 6.3
  6. 20M. Hasebe
  7. 33J. Grahl
  8. 25D. van de Beek
  9. 22T. Chandler
FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 43K. Mbabu 6.7
  3. 6J. Gouweleeuw 7.0
  4. 19F. Uduokhai 6.9
  5. 3M. Pedersen 6.3
  6. 27A. Engels ▼ 80' 6.2
  7. 17K. Jakić ▼ 80' 6.3
  8. 10A. Maier 6.6
  9. 16R. Vargas ▼ 57' 7.5
  10. 9E. Demirović 7.0
  11. 21P. Tietz ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 11Pep Biel ▲ 57' 6.3
  2. 5P. Pfeiffer ▲ 65' 6.2
  3. 18T. Breithaupt ▲ 80' 6.2
  4. 20S. Michel ▲ 80' 6.7
  5. 7D. Beljo
  6. 40T. Koubek
  7. 23M. Bauer
  8. 36M. Kömür
  9. 30N. Dorsch

Thống kê

036
530
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
7Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị3
2Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
587Chuyền bóng347
477Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền72%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

56Trận đấu48
90Ghi được82
78Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu