FC Augsburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Frankfurt

FC Augsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. HT0-0
  2. 46' A. Knauff M. Batshuayi
  3. 46' J. Bahoya F. Chaïbi
  4. 56' N. Collins A. Theate
  5. 61' M. Berisha S. Essende
  6. 61' F. Jensen M. Kömür
  7. 71' Nnamdi Collins
  8. 79' H. Koudossou M. Wolf
  9. 81' Frank Onyeka
  10. 83' Mergim Berisha
  11. 86' P. Tietz A. Claude-Maurice
  12. FT0-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.7
  2. 5C. Matsima 7.2
  3. 6J. Gouweleeuw 7.3
  4. 16C. Zesiger 8.0
  5. 11M. Wolf ▼ 79' 7.2
  6. 17K. Jakić 6.9
  7. 19F. Onyeka 6.7
  8. 13D. Giannoulis 7.0
  9. 36M. Kömür ▼ 61' 6.9
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 86' 6.3
  11. 9S. Essende ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 37M. Berisha ▲ 61' 6.6
  2. 24F. Jensen ▲ 61' 6.3
  3. 44H. Koudossou ▲ 79' 6.9
  4. 21P. Tietz ▲ 86'
  5. 31K. Schlotterbeck
  6. 8E. Rexhbeçaj
  7. 40N. Banks
  8. 22N. Labrović
  9. 3M. Pedersen
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 7.2
  2. 35Tuta 7.2
  3. 4R. Koch 7.7
  4. 3A. Theate ▼ 56' 6.6
  5. 13R. Kristensen 7.0
  6. 16H. Larsson 7.3
  7. 15E. Skhiri 7.3
  8. 8F. Chaïbi ▼ 46' 6.3
  9. 21N. Brown 7.3
  10. 30M. Batshuayi ▼ 46' 6.2
  11. 11H. Ekitiké 6.6

Dự bị 9

  1. 36A. Knauff ▲ 46' 7.3
  2. 19J. Bahoya ▲ 46' 7.5
  3. 34N. Collins ▲ 56' 6.6
  4. 9I. Matanović
  5. 5A. Amenda
  6. 20C. Uzun
  7. 6O. Højlund
  8. 33J. Grahl
  9. 17E. Wahi

Thống kê

023
910
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm8
2Trúng đích5
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc9
4Việt vị1
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
406Chuyền bóng483
332Chuyền chính xác405
82%Chính xác chuyền84%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu55
65Ghi được121
60Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận2.2
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu