FC Augsburg vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- S. Jablonski
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 15' Michael Gregoritsch
- 22' 0-1 D. Kamada · R. Borré
- 35' Andi Zeqiri
- 36' Andi Zeqiri
- 38' M. Gregoritsch · Iago 1-1
- 40' Timothy Chandler
- 45'+3 Robert Gumny
- HT1-1
- 46' ▲ F. Uduokhai ▼ Iago
- 46' ▲ M. Pedersen ▼ A. Zeqiri
- 49' Almamy Touré
- 68' ▲ F. Niederlechner ▼ M. Gregoritsch
- 68' ▲ A. Hahn ▼ R. Vargas
- 73' Florian Niederlechner
- 79' ▲ K. Jakić ▼ S. Rode
- 81' ▲ M. Hinteregger ▼ T. Chandler
- 81' ▲ Gonçalo Paciência ▼ R. Borré
- 84' ▲ A. Finnbogason ▼ R. Pepi
- 90' Tuta
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 6.7
- 6J. Gouweleeuw 7.3
- 4R. Oxford 7.2
- 2R. Gumny 6.3
- 22Iago ⇢ ▼ 46' 7.2
- 30N. Dorsch 5.9
- 10A. Maier 7.2
- 16R. Vargas ▼ 68' 6.5
- 11M. Gregoritsch ⚽ ▼ 68' 7.3
- 21A. Zeqiri ▼ 46' 6.2
- 18R. Pepi ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 19F. Uduokhai ▲ 46' 6.9
- 3M. Pedersen ▲ 46' 6.9
- 7F. Niederlechner ▲ 68' 6.3
- 28A. Hahn ▲ 68' 6.7
- 27A. Finnbogason ▲ 84' 7.2
- 17N. Sarenren Bazee
- 25D. Klein
- 20D. Caligiuri
- 14J. Morávek
- 40D. Ramaj 7.0
- 20M. Hasebe 6.5
- 22T. Chandler ▼ 81' 7.3
- 18A. Touré 6.2
- 2O. N'Dicka 6.9
- 35Tuta 8.3
- 17S. Rode ▼ 79' 6.6
- 8D. Sow 7.3
- 15D. Kamada ⚽ 8.2
- 29J. Lindstrøm 6.6
- 19R. Borré ⇢ ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 6K. Jakić ▲ 79' 6.9
- 13M. Hinteregger ▲ 81' 6.6
- 39Gonçalo Paciência ▲ 81' 6.7
- 31J. Grahl
- 37E. Durm
- 7A. Hrustić
- 3S. Ilsanker
- 21R. Ache
- 9S. Lammers
Thống kê
03⚑4
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
419Chuyền bóng451
320Chuyền chính xác358
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu54
57Ghi được79
70Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai34