FC Augsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Frankfurt

FC Augsburg vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 1' M. Berisha · E. Demirović 1-0
  2. 13' 1-1 S. Rode · E. Ebimbe
  3. HT1-1
  4. 46' A. Knauff L. Pellegrini
  5. 49' Evan Ndicka
  6. 60' R. Vargas F. Niederlechner
  7. 60' R. Gumny A. Maier
  8. 64' H. Smolčić S. Rode
  9. 64' R. Borré J. Lindstrøm
  10. 64' 1-2 A. Knauff
  11. 71' Evan Ndicka
  12. 84' F. Alidou E. Ebimbe
  13. 86' R. Oxford F. Jensen
  14. 86' F. Uduokhai Iago
  15. 88' L. Alario R. Kolo Muani
  16. FT1-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1R. Gikiewicz 7.3
  2. 24F. Jensen ▼ 86' 6.6
  3. 23M. Bauer 6.7
  4. 6J. Gouweleeuw 6.6
  5. 22Iago ▼ 86' 6.2
  6. 10A. Maier ▼ 60' 6.3
  7. 14J. Baumgartlinger 6.7
  8. 9E. Demirović 7.0
  9. 3M. Pedersen 6.2
  10. 11M. Berisha 7.2
  11. 7F. Niederlechner ▼ 60' 7.2

Dự bị 9

  1. 16R. Vargas ▲ 60' 6.2
  2. 2R. Gumny ▲ 60' 6.3
  3. 4R. Oxford ▲ 86' 6.3
  4. 19F. Uduokhai ▲ 86' 6.6
  5. 20D. Caligiuri
  6. 42A. Zehnter
  7. 21L. Petkov
  8. 26F. Winther
  9. 40T. Koubek
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 35Tuta 6.7
  3. 6K. Jakić 6.9
  4. 2E. Ndicka 6.6
  5. 26E. Ebimbe ▼ 84' 7.3
  6. 8D. Sow 7.2
  7. 17S. Rode ▼ 64' 7.5
  8. 33L. Pellegrini ▼ 46' 6.3
  9. 29J. Lindstrøm ▼ 64' 6.3
  10. 27M. Götze 6.9
  11. 9R. Kolo Muani ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 36A. Knauff ▲ 46' 7.3
  2. 5H. Smolčić ▲ 64' 6.9
  3. 19R. Borré ▲ 64' 6.9
  4. 11F. Alidou ▲ 84' 6.7
  5. 21L. Alario ▲ 88'
  6. 18A. Touré
  7. 28M. Wenig
  8. 4J. Onguéné
  9. 40D. Ramaj

Thống kê

003
710
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
4Trúng đích7
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
344Chuyền bóng497
217Chuyền chính xác354
63%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu58
70Ghi được100
73Thủng lưới84
1.59Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu