1. FC Heidenheim vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 2-4 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 26' 0-1 A. Prass · F. Asllani
- 45'+4 Alexander Prass
- 45' 0-2 A. Prass · A. Kramaric
- HT0-2
- 46' ▲ S. Conteh ▼ M. Pieringer
- 46' ▲ C. Conteh ▼ M. Honsak
- 49' 0-3 F. Asllani
- 63' ▲ M. Busch ▼ O. H. Traore
- 63' ▲ E. Dinkci ▼ N. Dorsch
- 63' L. Kerber · H. Behrens 1-3
- 65' ▲ G. Promel ▼ W. Burger
- 72' Christian Joe Conteh
- 73' ▲ S. Schimmer ▼ J. Schoppner
- 77' ▲ R. Hranac ▼ A. Hajdari
- 77' ▲ T. Lemperle ▼ A. Kramaric
- 78' 1-4 T. Lemperle · B. Toure
- 84' L. Kerber · H. Behrens 2-4
- 87' ▲ M. Damar ▼ F. Asllani
- 88' ▲ V. Gendrey ▼ B. Toure
- FT2-4
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.2
- 23O. H. Traore ▼ 63' 6.3
- 6P. Mainka 6.5
- 5B. Gimber 5.2
- 26H. Behrens ⇢2 6.3
- 30N. Dorsch ▼ 63' 6.9
- 3J. Schoppner ▼ 73' 6.5
- 20L. Kerber ⚽2 8.7
- 11B. Zivzivadze 6.3
- 18M. Pieringer ▼ 46' 6.2
- 17M. Honsak ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 40F. Feller
- 19J. Fohrenbach
- 31S. Conteh ▲ 46' 6.9
- 9S. Schimmer ▲ 73' 6.3
- 2M. Busch ▲ 63' 6.2
- 21A. Beck
- 10C. Conteh ▲ 46' 6.5
- 16J. Niehues
- 8E. Dinkci ▲ 63' 6.9
- 1O. Baumann 6.0
- 34V. Coufal 6.5
- 5O. Kabak 6.5
- 21A. Hajdari ▼ 77' 6.5
- 13Bernardo 6.9
- 7L. Avdullahu 7.5
- 18W. Burger ▼ 65' 7.3
- 22A. Prass ⚽2 8.5
- 27A. Kramaric ⇢ ▼ 77' 6.9
- 29B. Toure ⇢ ▼ 88' 6.9
- 11F. Asllani ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.0
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 2R. Hranac ▲ 77' 6.3
- 15V. Gendrey ▲ 88' 6.9
- 10M. Damar ▲ 87' 6.7
- 33M. Moerstedt
- 25K. Akpoguma
- 6G. Promel ▲ 65' 6.7
- 19T. Lemperle ⚽ ▲ 77' 7.2
- 20C. Campbell
Thống kê
00⚑4
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm16
2Trúng đích7
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc3
4Việt vị1
7Phạm lỗi15
3Cứu thua1
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
352Chuyền bóng427
253Chuyền chính xác329
72%Chính xác chuyền77%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
51Ghi được98
77Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận2.33
2Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai50