1. FC Heidenheim vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 2-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 14' Jan-Niklas Beste
- 25' Haktab Omar Traore
- 25' Marius Bülter
- 26' J. Beste 1-0
- 38' Eren Dinkçi
- 40' Kevin Akpoguma
- HT1-0
- 52' ▲ R. Skov ▼ M. Bülter
- 53' ▲ K. Vogt ▼ J. Brooks
- 58' M. Pieringer · J. Beste 2-0
- 64' ▲ F. Becker ▼ G. Prömel
- 64' ▲ M. Beier ▼ O. Kabak
- 70' Florian Grillitsch
- 74' ▲ T. Bischof ▼ I. Bebou
- 77' 2-1 M. Beier · T. Bischof
- 78' ▲ J. Schöppner ▼ M. Pieringer
- 78' ▲ K. Sessa ▼ E. Dinkçi
- 80' 2-2 P. Kadeřábek
- 82' Pavel Kadeřábek
- 87' Maximilian Beier
- 90'+5 Wout Weghorst
- 90' ▲ N. Dovedan ▼ D. Thomalla
- 90'+2 ▲ S. Schimmer ▼ O. Traoré
- 90' 2-3 A. Kramarić11m
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Müller 7.0
- 23O. Traoré ▼ 90' 6.3
- 6P. Mainka 6.9
- 4T. Siersleben 6.7
- 19J. Föhrenbach 6.3
- 8E. Dinkçi ▼ 78' 7.0
- 33L. Maloney 6.2
- 11D. Thomalla ▼ 90' 6.7
- 37J. Beste ⚽ ⇢ 9.0
- 18M. Pieringer ⚽ ▼ 78' 7.7
- 10T. Kleindienst 7.3
Dự bị 9
- 3J. Schöppner ▲ 78' 6.3
- 16K. Sessa ▲ 78' 6.2
- 20N. Dovedan ▲ 90'
- 9S. Schimmer ▲ 90'
- 5B. Gimber
- 21A. Beck
- 17F. Pick
- 30N. Theuerkauf
- 22V. Eicher
- 1O. Baumann 8.3
- 5O. Kabak ▼ 64' 6.6
- 23J. Brooks ▼ 53' 6.9
- 25K. Akpoguma 7.5
- 3P. Kadeřábek ⚽ 7.3
- 6G. Prömel ▼ 64' 6.6
- 11F. Grillitsch 7.5
- 21M. Bülter ▼ 52' 6.7
- 9I. Bebou ▼ 74' 6.7
- 10W. Weghorst 6.3
- 27A. Kramarić ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 29R. Skov ▲ 52' 6.9
- 22K. Vogt ▲ 53' 7.5
- 20F. Becker ▲ 64' 7.2
- 14M. Beier ⚽ ▲ 64' 8.2
- 39T. Bischof ▲ 74' 7.2
- 18D. Samassékou
- 41A. Szalai
- 37L. Philipp
- 17J. Justvan
Thống kê
01⚑10
⚑650
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm16
9Trúng đích6
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
10Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
3Cứu thua6
276Chuyền bóng488
192Chuyền chính xác412
70%Chính xác chuyền84%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu48
69Ghi được95
70Thủng lưới91
1.53Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn40
42Hiệp hai43