FC St. Pauli vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 3-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Phong độ
- DLLDW FC St. Pauli
- WWWWW Borussia Dortmund
- 22' Adam Dźwigała
- 26' Ramy Bensebaini
- 34' 0-1 S. Guirassy · M. Sabitzer
- 37' Eric Smith
- HT0-1
- 46' ▲ F. Nmecha ▼ J. Bellingham
- 46' ▲ J. Brandt ▼ K. Adeyemi
- 50' A. Hountondji · D. Sinani 1-1
- 65' Yan Couto
- 67' 1-2 W. Anton · F. Nmecha
- 68' ▲ A. Ceesay ▼ A. Hountondji
- 74' 1-3 J. Brandt · P. Gross
- 77' ▲ M. Saliakas ▼ A. Pyrka
- 77' ▲ C. Metcalfe ▼ A. Dzwigala
- 84' Abdoulie Ceesay
- 85' Filippo Mané
- 86' D. Sinani11m 2-3
- 87' ▲ O. Afolayan ▼ J. Sands
- 87' ▲ S. Ozcan ▼ P. Gross
- 89' E. Smith · M. Saliakas 3-3
- 90'+3 Marcel Sabitzer
- FT3-3
Đội hình
- 22N. Vasilj 7.3
- 5H. Wahl 6.0
- 8E. Smith ⚽ 7.2
- 25A. Dzwigala ▼ 77' 5.7
- 11A. Pyrka ▼ 77' 6.9
- 6J. Sands ▼ 87' 6.7
- 16J. Fujita 6.2
- 23L. Oppie 6.6
- 10D. Sinani ⚽ ⇢ 8.3
- 27A. Hountondji ⚽ ▼ 68' 7.5
- 28M. Pereira Lage 6.7
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 34J. Robatsch
- 21L. Ritzka
- 2M. Saliakas ▲ 77' 7.2
- 24C. Metcalfe ▲ 77' 6.6
- 20E. Ahlstrand
- 18S. Banks
- 17O. Afolayan ▲ 87' 6.3
- 9A. Ceesay ▲ 68' 6.9
- 1G. Kobel 7.2
- 39F. Mane 5.5
- 3W. Anton ⚽ 7.6
- 5R. Bensebaini 6.7
- 2Y. Couto 6.3
- 13P. Gross ⇢ ▼ 87' 6.0
- 20M. Sabitzer ⇢ 6.6
- 24D. Svensson 6.6
- 7J. Bellingham ▼ 46' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ 7.2
- 27K. Adeyemi ▼ 46' 7.5
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 26J. Ryerson
- 42A. Kabar
- 49Y. Luhrs
- 6S. Ozcan ▲ 87' 6.3
- 8F. Nmecha ▲ 46' 6.3
- 10J. Brandt ⚽ ▲ 46' 7.9
- 14M. Beier
- 37C. Campbell
Thống kê
02⚑5
⚑231
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm8
7Trúng đích7
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
484Chuyền bóng481
397Chuyền chính xác413
82%Chính xác chuyền86%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
51Ghi được106
71Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận2.12
8Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai60