SV Werder Bremen vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 4-1 VfL Bochum tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 6, hòa 1, VfL Bochum thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- WWLWD VfL Bochum
- 6' M. Friedl 1-0
- 35' Senne Lynen
- 37' Maximilian Wittek
- HT1-0
- 46' ▲ J. Stage ▼ S. Lynen
- 46' ▲ M. Bero ▼ P. Osterhage
- 66' ▲ T. Asano ▼ M. Broschinski
- 73' ▲ D. Kownacki ▼ N. Woltemade
- 73' ▲ C. Groß ▼ L. Bittencourt
- 77' ▲ Gonçalo Paciência ▼ A. Losilla
- 77' ▲ C. Gamboa ▼ T. Oermann
- 77' ▲ C. Antwi-Adjei ▼ M. Wittek
- 78' A. Jung · M. Ducksch 2-0
- 80' J. Stage · R. Schmid 3-0
- 85' ▲ O. Deman ▼ F. Agu
- 85' 3-1 C. Antwi-Adjei · K. Stöger
- 87' R. Schmid · M. Ducksch 4-1
- 90' ▲ I. Hansen-Aarøen ▼ R. Schmid
- FT4-1
Đội hình
- 30M. Zetterer 7.3
- 13M. Veljković 7.2
- 32M. Friedl ⚽ 7.6
- 3A. Jung ⚽ 7.7
- 8M. Weiser 7.2
- 10L. Bittencourt ▼ 73' 7.3
- 14S. Lynen ▼ 46' 6.3
- 29N. Woltemade ▼ 73' 7.3
- 27F. Agu ▼ 85' 7.2
- 20R. Schmid ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 7M. Ducksch ⇢2 8.0
Dự bị 9
- 6J. Stage ⚽ ▲ 46' 7.6
- 9D. Kownacki ▲ 73' 6.3
- 36C. Groß ▲ 73' 6.3
- 2O. Deman ▲ 85' 6.6
- 21I. Hansen-Aarøen ▲ 90'
- 1J. Pavlenka
- 4N. Stark
- 22J. Malatini
- 28S. Alvero
- 1M. Riemann 7.9
- 14T. Oermann ▼ 77' 6.6
- 20I. Ordets 6.7
- 31K. Schlotterbeck 7.5
- 5Bernardo 7.3
- 8A. Losilla ▼ 77' 6.6
- 6P. Osterhage ▼ 46' 6.7
- 29M. Broschinski ▼ 66' 6.2
- 7K. Stöger ⇢ 9.3
- 32M. Wittek ▼ 77' 6.7
- 33P. Hofmann 6.9
Dự bị 9
- 19M. Bero ▲ 46' 7.5
- 11T. Asano ▲ 66' 6.7
- 9Gonçalo Paciência ▲ 77' 6.9
- 2C. Gamboa ▲ 77' 5.9
- 22C. Antwi-Adjei ⚽ ▲ 77' 7.2
- 41N. Loosli
- 4E. Mašović
- 16A. Luthe
- 13L. Daschner
Thống kê
01⚑8
⚑810
46%Kiểm soát bóng54%
26Dứt điểm27
13Trúng đích7
9Chệch đích12
19Sút trong vòng cấm21
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
8Phạt góc8
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua9
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
358Chuyền bóng423
273Chuyền chính xác332
76%Chính xác chuyền78%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu48
71Ghi được67
69Thủng lưới102
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai36