VfL Bochum vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 0, hòa 1, SV Werder Bremen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- LWLWD SV Werder Bremen
- 3' Cristian Gamboa
- 25' Kevin Stöger
- 25' Anthony Jung
- 35' Jens Stage
- 42' Leonardo Bittencourt
- HT0-0
- 58' Justin Njinmah
- 64' P. Osterhage · K. Stöger 1-0
- 66' Niklas Stark
- 66' ▲ P. Hofmann ▼ Gonçalo Paciência
- 72' Matúš Bero
- 73' ▲ R. Schmid ▼ J. Njinmah
- 73' ▲ D. Kownacki ▼ R. Borré
- 75' Anthony Losilla
- 80' ▲ P. Förster ▼ K. Stöger
- 80' ▲ T. Oermann ▼ C. Gamboa
- 80' ▲ O. Deman ▼ F. Agu
- 80' ▲ N. Woltemade ▼ L. Bittencourt
- 82' Marvin Ducksch
- 85' ▲ S. Lynen ▼ J. Stage
- 88' ▲ L. Daschner ▼ C. Antwi-Adjei
- 90'+5 Bernardo
- 90'+5 Manuel Riemann
- 90'+3 1-1 N. Stark · S. Lynen
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Riemann 7.2
- 2C. Gamboa ▼ 80' 6.6
- 4E. Mašović 7.3
- 31K. Schlotterbeck 7.3
- 5Bernardo 6.3
- 8A. Losilla 6.9
- 6P. Osterhage ⚽ 7.5
- 7K. Stöger ⇢ ▼ 80' 7.7
- 19M. Bero 5.9
- 9Gonçalo Paciência ▼ 66' 6.9
- 22C. Antwi-Adjei ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 33P. Hofmann ▲ 66' 6.3
- 10P. Förster ▲ 80' 6.6
- 14T. Oermann ▲ 80' 6.9
- 13L. Daschner ▲ 88' 6.3
- 27M. Kwarteng
- 3Danilo Soares
- 29M. Broschinski
- 23N. Thiede
- 41N. Loosli
- 30M. Zetterer 7.3
- 4N. Stark ⚽ 8.0
- 32M. Friedl 6.9
- 3A. Jung 6.6
- 8M. Weiser 7.3
- 10L. Bittencourt ▼ 80' 6.3
- 6J. Stage ▼ 85' 7.0
- 27F. Agu ▼ 80' 6.9
- 17J. Njinmah ▼ 73' 6.7
- 7M. Ducksch 7.3
- 19R. Borré ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 20R. Schmid ▲ 73' 6.7
- 9D. Kownacki ▲ 73' 7.2
- 2O. Deman ▲ 80' 6.7
- 29N. Woltemade ▲ 80' 6.9
- 14S. Lynen ▲ 85' 6.9
- 23N. Rapp
- 1J. Pavlenka
- 36C. Groß
- 24K. Sato
Thống kê
06⚑3
⚑450
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm16
4Trúng đích3
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn9
3Phạt góc4
4Việt vị3
14Phạm lỗi14
6Thẻ vàng5
2Cứu thua3
376Chuyền bóng391
273Chuyền chính xác290
73%Chính xác chuyền74%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu46
67Ghi được71
102Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai44