VfL Bochum vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 3-1 Hertha BSC Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 3, Hertha BSC Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- LWWLW VfL Bochum
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 13' Lucas Tousart
- 22' P. Hofmann · P. Förster 1-0
- 39' Marc-Oliver Kempf
- 41' Danilo Soares
- 44' K. Schlotterbeck · P. Förster 2-0
- HT2-0
- 56' P. Hofmann · C. Antwi-Adjei 3-0
- 59' ▲ P. Kunde ▼ P. Förster
- 64' ▲ M. Maolida ▼ I. Šunjić
- 64' ▲ S. Serdar ▼ J. Boëtius
- 64' ▲ J. Ngankam ▼ D. Scherhant
- 72' ▲ T. Asano ▼ S. Zoller
- 72' ▲ G. Holtmann ▼ C. Antwi-Adjei
- 80' ▲ S. Ganvoula ▼ P. Hofmann
- 81' ▲ P. Osterhage ▼ K. Stöger
- 87' 3-1 S. Serdar
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Riemann 6.3
- 23S. Janko 6.9
- 20I. Ordets 6.9
- 31K. Schlotterbeck ⚽ 8.0
- 3Danilo Soares 7.2
- 10P. Förster ⇢2 ▼ 59' 7.6
- 8A. Losilla 7.2
- 7K. Stöger ▼ 81' 6.5
- 9S. Zoller ▼ 72' 6.7
- 33P. Hofmann ⚽2 ▼ 80' 8.7
- 22C. Antwi-Adjei ⇢ ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 28P. Kunde ▲ 59' 6.5
- 11T. Asano ▲ 72' 6.5
- 17G. Holtmann ▲ 72' 6.3
- 35S. Ganvoula ▲ 80' 6.7
- 6P. Osterhage ▲ 81' 6.7
- 18J. Osei-Tutu
- 4E. Mašović
- 26M. Johansson
- 24V. Lampropoulos
- 1O. Christensen 5.9
- 16J. Kenny 6.3
- 3A. Rogel 6.0
- 20M. Kempf 6.3
- 17M. Mittelstädt 6.2
- 29L. Tousart 6.5
- 34I. Šunjić ▼ 64' 6.9
- 23M. Richter 6.2
- 10J. Boëtius ▼ 64' 6.3
- 39D. Scherhant ▼ 64' 5.7
- 18W. Kanga 6.7
Dự bị 9
- 11M. Maolida ▲ 64' 6.7
- 8S. Serdar ⚽ ▲ 64' 7.2
- 24J. Ngankam ▲ 64' 6.9
- 21M. Plattenhardt
- 31M. Dárdai
- 12T. Ernst
- 27K. Boateng
- 2P. Pekarík
- 5F. Uremović
Thống kê
01⚑1
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
366Chuyền bóng350
239Chuyền chính xác228
65%Chính xác chuyền65%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
So sánh
54Trận đấu48
75Ghi được81
103Thủng lưới86
1.39Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai46