VfL Bochum vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 3-2 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 1, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Phong độ
- LWWLW VfL Bochum
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- -5' Julian Eitschberger
- 13' M. Karbownikphản lưới 1-0
- 32' F. Onyeka · P. Hofmann 2-0
- HT2-0
- 60' F. Onyeka · P. Hofmann 3-0
- 65' Leandro Morgalla
- 69' Mats Pannewig
- 70' ▲ D. Demme ▼ P. Seguin
- 70' ▲ M. Krattenmacher ▼ J. D. Thorsteinsson
- 70' ▲ L. Schuler ▼ S. Gronning
- 72' 3-1 L. Schuler · F. Reese
- 76' ▲ F. Alfa-Ruprecht ▼ G. Holtmann
- 78' ▲ F. Passlack ▼ K. Watjen
- 80' 3-2 F. Reese11m
- 90'+4 Matúš Bero
- 90'+1 Fabian Reese
- 90'+1 Diego Demme
- 90' ▲ N. Loosli ▼ M. Wittek
- 90' ▲ M. Clairicia ▼ P. Hofmann
- 90' ▲ J. Eitschberger ▼ T. Leistner
- 90' ▲ N. Kolbe ▼ K. Eichhorn
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Horn 7.5
- 39L. Morgalla 6.2
- 4E. Masovic 7.2
- 3P. Strompf 6.5
- 32M. Wittek ▼ 90' 5.9
- 24M. Pannewig 6.0
- 19M. Bero 6.5
- 8K. Watjen ▼ 78' 6.5
- 21F. Onyeka ⚽2 8.9
- 17G. Holtmann ▼ 76' 6.7
- 33P. Hofmann ⇢2 ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 22N. Thiede
- 35K. Koscierski
- 20N. Loosli ▲ 90' 6.6
- 26R. Rosch
- 15F. Passlack ▲ 78' 6.7
- 11M. Kwarteng
- 29F. Alfa-Ruprecht ▲ 76' 6.5
- 14M. Clairicia ▲ 90' 6.3
- 10M. Obafemi
- 1T. Ernst 5.9
- 44L. Gechter 6.2
- 37T. Leistner ▼ 90' 6.3
- 31M. Dardai 6.5
- 33M. Karbownik 5.6
- 23K. Eichhorn ▼ 90' 6.5
- 30P. Seguin ▼ 70' 6.3
- 22M. Winkler 6.2
- 24J. D. Thorsteinsson ▼ 70' 6.0
- 11F. Reese ⚽ ⇢ 7.2
- 17S. Gronning ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 35M. Gersbeck
- 2J. Eitschberger ▲ 90' 6.6
- 3A. Rogel
- 27N. Kolbe ▲ 90' 6.6
- 6D. Demme ▲ 70' 7.2
- 8K. Sessa
- 14M. Krattenmacher ▲ 70' 6.9
- 21B. Mamuzah Lum
- 18L. Schuler ⚽ ▲ 70' 7.3
Thống kê
03⚑1
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm13
3Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị3
22Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
256Chuyền bóng440
179Chuyền chính xác344
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu45
67Ghi được69
63Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai34