Hertha BSC Berlin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Bochum

Hertha BSC Berlin vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 1-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 4, hòa 3, VfL Bochum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 26
Phong độ
WWDWW Hertha BSC Berlin
LWWLW VfL Bochum
  1. 16' Philipp Strompf
  2. 37' Oliver Olsen
  3. 45' D. Kownacki11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' K. Vogt N. Loosli
  6. 46' L. Morgalla O. Olsen
  7. 59' Michaël Cuisance
  8. 62' Kevin Sessa
  9. 63' B. Mamuzah Lum K. Sessa
  10. 63' C. Marshall C. Lenz
  11. 72' K. Watjen F. Alfa-Ruprecht
  12. 72' E. Masovic P. Strompf
  13. 77' L. Schuler D. Kownacki
  14. 77' M. Krattenmacher J. Dudziak
  15. 86' Kevin Vogt
  16. 89' J. Brooks J. Brekalo
  17. 89' J. Eitschberger M. Karbownik
  18. 90' 1-1 L. Morgalla
  19. FT1-1

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Leitl
  1. 1T. Ernst 6.5
  2. 33M. Karbownik ▼ 89' 7.7
  3. 44L. Gechter 6.9
  4. 31M. Dardai 6.6
  5. 27N. Kolbe 7.0
  6. 8K. Sessa ▼ 63' 6.6
  7. 30P. Seguin 6.9
  8. 28J. Dudziak ▼ 77' 6.5
  9. 10M. Cuisance 6.2
  10. 7J. Brekalo ▼ 89' 6.6
  11. 9D. Kownacki ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 43T. Goller
  2. 25J. Brooks ▲ 89'
  3. 18L. Schuler ▲ 77' 6.3
  4. 14M. Krattenmacher ▲ 77' 6.7
  5. 6D. Demme
  6. 37T. Leistner
  7. 17S. Gronning
  8. 2J. Eitschberger ▲ 89'
  9. 21B. Mamuzah Lum ▲ 63' 6.5
VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 13O. Olsen ▼ 46' 6.6
  3. 20N. Loosli ▼ 46' 5.6
  4. 3P. Strompf ▼ 72' 6.5
  5. 32M. Wittek 6.9
  6. 19M. Bero 6.9
  7. 34C. Lenz ▼ 63' 6.7
  8. 23K. Miyoshi 6.3
  9. 21F. Onyeka 6.2
  10. 29F. Alfa-Ruprecht ▼ 72' 6.3
  11. 33P. Hofmann 7.3

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 7K. Vogt ▲ 46' 6.9
  3. 39L. Morgalla ▲ 46' 7.9
  4. 8K. Watjen ▲ 72' 6.5
  5. 16C. Marshall ▲ 63' 6.7
  6. 4E. Masovic ▲ 72' 7.3
  7. 11M. Kwarteng
  8. 18M. Rakneberg
  9. 35K. Koscierski

Thống kê

025
630
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
445Chuyền bóng481
358Chuyền chính xác396
80%Chính xác chuyền82%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

45Trận đấu43
69Ghi được67
49Thủng lưới63
1.53Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu