VfL Bochum
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hertha BSC Berlin

VfL Bochum vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 0-1 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 1, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
WWDWW Hertha BSC Berlin
  1. 34' Julian Eitschberger
  2. 39' 0-1 S. Gronning · S. Gouram
  3. HT0-1
  4. 46' M. Pannewig J. Mbom
  5. 46' K. Mets Y. Karademir
  6. 48' Paul Seguin
  7. 50' Maximilian Wittek
  8. 58' Philipp Hofmann
  9. 61' G. Holtmann A. Crimaldi
  10. 63' L. Schuler S. Gronning
  11. 63' J. Thorsteinsson S. Gouram
  12. 73' Josip Brekalo
  13. 76' C. Rasmussen K. Miyoshi
  14. 78' Deyovaisio Zeefuik
  15. 86' D. Hanslik E. Cokaj
  16. 86' O. Adewumi J. Brekalo
  17. 86' P. Klemens P. Seguin
  18. 86' M. Dardai J. Eitschberger
  19. 90'+1 Jón Dagur Þórsteinsson
  20. FT0-1

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 6.9
  2. 13O. Olsen 6.5
  3. 15M. Steinwender 6.6
  4. 4Y. Karademir ▼ 46' 6.3
  5. 32M. Wittek 6.7
  6. 8J. Mbom ▼ 46' 6.2
  7. 6E. Cokaj ▼ 86' 6.5
  8. 23K. Miyoshi ▼ 76' 6.6
  9. 10B. Taz 6.9
  10. 37A. Crimaldi ▼ 61' 6.6
  11. 33P. Hofmann 6.7

Dự bị 9

  1. 38H. Rolleke
  2. 17G. Holtmann ▲ 61' 6.3
  3. 7C. Rasmussen ▲ 76' 6.6
  4. 27B. Drakas
  5. 24M. Pannewig ▲ 46' 6.7
  6. 34T. Meyer
  7. 5K. Mets ▲ 46' 6.9
  8. 19D. Hanslik ▲ 86'
  9. 35K. Koscierski
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Leitl
  1. 35M. Gersbeck 7.2
  2. 2J. Eitschberger ▼ 86' 7.3
  3. 44L. Gechter 7.5
  4. 27N. Kolbe 7.9
  5. 42D. Zeefuik 7.2
  6. 8K. Sessa 6.9
  7. 30P. Seguin ▼ 86' 6.6
  8. 22M. Winkler 6.9
  9. 33S. Gouram ▼ 63' 6.3
  10. 7J. Brekalo ▼ 86' 7.0
  11. 17S. Gronning ▼ 63' 8.0

Dự bị 9

  1. 43T. Goller
  2. 18L. Schuler ▲ 63' 6.5
  3. 19O. Adewumi ▲ 86'
  4. 41P. Klemens ▲ 86'
  5. 47S. Telib
  6. 23J. Thorsteinsson ▲ 63' 6.6
  7. 31M. Dardai ▲ 86'
  8. 29J. Diallo
  9. 21B. Mamuzah Lum

Thống kê

025
250
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
443Chuyền bóng341
347Chuyền chính xác253
78%Chính xác chuyền74%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
2
1. FC Nurnberg
4 13 - 5 +8 10
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Arminia Bielefeld
4 7 - 8 -1 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
4 4 - 6 -2 4
14
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
15
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
16
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
17
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
18
SV Darmstadt 98
4 2 - 7 -5 1
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được31
7Thủng lưới12
0.9Bàn thắng mỗi trận3.1
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu