Arminia Bielefeld vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-1 Hertha BSC Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, Hertha BSC Berlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 34' Nathan De Medina
- HT0-0
- 54' 0-1 L. Tousart · M. Plattenhardt
- 58' Patrick Wimmer
- 65' Patrick Wimmer
- 66' ▲ J. Serra ▼ B. İnce
- 66' ▲ F. Krüger ▼ M. Prietl
- 71' ▲ F. Bjørkan ▼ M. Plattenhardt
- 71' ▲ N. Stark ▼ K. Boateng
- 72' ▲ G. Bello ▼ J. Laursen
- 76' Marco Richter
- 78' ▲ L. Wollschläger ▼ D. Selke
- 78' ▲ L. Gechter ▼ M. Richter
- 83' ▲ R. Hack ▼ G. Castro
- 84' Fabian Kunze
- 85' ▲ M. Mittelstädt ▼ S. Serdar
- 90'+1 J. Nilsson · R. Hack 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.2
- 5J. Laursen ▼ 72' 6.9
- 4J. Nilsson ⚽ 7.3
- 15N. De Medina 6.5
- 3Guilherme Ramos 7.7
- 7G. Castro ▼ 83' 6.9
- 19M. Prietl ▼ 66' 6.7
- 16F. Kunze 6.9
- 11M. Okugawa 6.5
- 20P. Wimmer 6.3
- 17B. İnce ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 23J. Serra ▲ 66' 6.6
- 18F. Krüger ▲ 66' 6.5
- 24G. Bello ▲ 72' 6.3
- 21R. Hack ▲ 83' 7.0
- 2A. Pieper
- 39S. Vasiliadis
- 30A. Andrade
- 8A. Schöpf
- 13S. Kapino
- 37M. Lotka 6.5
- 2P. Pekarík 7.0
- 21M. Plattenhardt ⇢ ▼ 71' 7.7
- 4D. Boyata 6.9
- 20M. Kempf 6.7
- 27K. Boateng ▼ 71' 6.3
- 8S. Serdar ▼ 85' 6.9
- 29L. Tousart ⚽ 7.3
- 18S. Ascacíbar 7.2
- 7D. Selke ▼ 78' 6.5
- 23M. Richter ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 3F. Bjørkan ▲ 71' 6.7
- 5N. Stark ▲ 71' 6.6
- 24L. Wollschläger ▲ 78' 6.6
- 44L. Gechter ▲ 78' 6.5
- 17M. Mittelstädt ▲ 85' 6.9
- 10J. Ekkelenkamp
- 14I. Belfodil
- 31M. Dárdai
- 32O. Christensen
Thống kê
03⚑2
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm11
1Trúng đích5
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc6
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua0
476Chuyền bóng381
368Chuyền chính xác274
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
40Trận đấu47
39Ghi được85
68Thủng lưới89
0.98Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai33