Arminia Bielefeld vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-0 Hertha BSC Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, Hertha BSC Berlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Trọng tài
- G. Winkmann
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 26' Jacob Laursen
- 37' Fabian Klos
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ngankam ▼ M. Plattenhardt
- 51' Peter Pekarík
- 64' R. Yabo 1-0
- 65' ▲ K. Piątek ▼ J. Ngankam
- 72' ▲ D. Zeefuik ▼ P. Pekarík
- 72' ▲ L. Netz ▼ V. Darida
- 76' ▲ S. Schipplock ▼ S. Córdova
- 76' ▲ Anderson Lucoqui ▼ J. Laursen
- 87' ▲ C. Gebauer ▼ R. Yabo
- 90'+4 ▲ C. Soukou ▼ R. Doan
- 90'+4 ▲ A. Maier ▼ M. Hartel
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.6
- 5J. Laursen ▼ 76' 6.6
- 4J. Nilsson 7.2
- 27C. Brunner 7.9
- 2A. Pieper 7.2
- 10R. Yabo ⚽ ▼ 87' 7.3
- 30M. Hartel ▼ 90' 7.5
- 16F. Kunze 6.6
- 8R. Doan ▼ 90' 7.2
- 9F. Klos 6.9
- 18S. Córdova ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 36S. Schipplock ▲ 76' 6.7
- 23Anderson Lucoqui ▲ 76' 6.2
- 7C. Gebauer ▲ 87' 6.3
- 17C. Soukou ▲ 90'
- 31A. Maier ▲ 90'
- 34O. Linnér
- 20N. Seufert
- 15N. De Medina
- 6M. van der Hoorn
- 1A. Schwolow 6.7
- 2P. Pekarík ▼ 72' 6.7
- 21M. Plattenhardt ▼ 46' 7.2
- 5N. Stark 6.7
- 14O. Alderete 6.9
- 17M. Mittelstädt 7.2
- 6V. Darida ▼ 72' 6.7
- 29L. Tousart 7.2
- 8M. Guendouzi 6.2
- 15J. Córdoba 7.0
- 11D. Lukébakio 7.2
Dự bị 9
- 27J. Ngankam ▲ 46' 6.7
- 9K. Piątek ▲ 65' 6.2
- 42D. Zeefuik ▲ 72' 7.0
- 32L. Netz ▲ 72' 6.9
- 13L. Klünter
- 22R. Jarstein
- 18S. Ascacíbar
- 33D. Redan
- 25J. Torunarigha
Thống kê
01⚑8
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
405Chuyền bóng421
307Chuyền chính xác319
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu39
38Ghi được47
60Thủng lưới64
0.9Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai25