Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 1-1 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 2, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 15' ▲ D. Zeefuik ▼ N. Kolbe
- 18' Diego Demme
- HT0-0
- 46' ▲ I. Young ▼ N. Sarenren Bazee
- 64' ▲ D. Kownacki ▼ L. Schuler
- 65' ▲ C. Lannert ▼ T. Handwerker
- 67' P. Seguin · M. Winkler 1-0
- 75' Monju Momuluh
- 79' Marius Wörl
- 82' Fabian Reese
- 83' ▲ M. Mehlem ▼ M. Worl
- 83' ▲ J. Kania ▼ T. Momuluh
- 85' Toni Leistner
- 87' ▲ E. Yasar ▼ L. Schneider
- 88' ▲ P. Klemens ▼ D. Demme
- 90' Marten Winkler
- 90' 1-1 S. Russo
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Ernst 7.7
- 44L. Gechter 6.7
- 37T. Leistner 6.9
- 27N. Kolbe ▼ 15' 6.9
- 33M. Karbownik 6.5
- 6D. Demme ▼ 88' 6.5
- 30P. Seguin ⚽ 7.9
- 11F. Reese 7.7
- 10M. Cuisance 6.7
- 22M. Winkler ⇢ 6.6
- 18L. Schuler ▼ 64' 5.9
Dự bị 8
- 35M. Gersbeck
- 42D. Zeefuik ▲ 15' 7.2
- 41P. Klemens ▲ 88' 6.3
- 21B. Mamuzah Lum
- 8K. Sessa
- 24J. Thorsteinsson
- 17S. Gronning
- 9D. Kownacki ▲ 64' 7.2
- 1J. Kersken 6.7
- 19M. Grosser 6.7
- 23L. Schneider ▼ 87' 6.7
- 3J. Felix 6.9
- 21S. Russo ⚽ 8.2
- 2F. Hagmann 6.3
- 6M. Corboz 6.2
- 38M. Worl ▼ 83' 6.6
- 29T. Handwerker ▼ 65' 6.9
- 14T. Momuluh ▼ 83' 6.2
- 37N. Sarenren Bazee ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 18L. Oppermann
- 24C. Lannert ▲ 65' 6.3
- 8S. Schreck
- 10M. Mehlem ▲ 83' 6.3
- 27B. Boakye
- 44E. Yasar ▲ 87' 6.3
- 7J. Kania ▲ 83' 6.2
- 30I. Young ▲ 46' 6.3
Thống kê
13⚑3
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm11
2Trúng đích6
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
423Chuyền bóng309
312Chuyền chính xác202
74%Chính xác chuyền65%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu42
69Ghi được78
49Thủng lưới60
1.53Bàn thắng mỗi trận1.86
19Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai44