Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 0-0 Arminia Bielefeld tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 2, hòa 4, Arminia Bielefeld thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- Olympiastadion Berlin, Berlin
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 32' ▲ J. Torunarigha ▼ M. Mittelstädt
- 35' Lucas Tousart
- 37' Manuel Prietl
- HT0-0
- 46' ▲ N. Radonjić ▼ D. Zeefuik
- 51' Cedric Brunner
- 60' ▲ J. Dilrosun ▼ Matheus Cunha
- 73' ▲ V. Darida ▼ K. Piątek
- 73' ▲ D. Boyata ▼ L. Tousart
- 74' ▲ F. Kunze ▼ M. Okugawa
- 84' ▲ S. Schipplock ▼ F. Klos
- 84' ▲ C. Gebauer ▼ R. Doan
- 87' Anderson-Lenda Lucoqui
- 90' Nemanja Radonjić
- 90' Vladimír Darida
- 90' Fabian Kunze
- 90'+3 ▲ C. Soukou ▼ A. Voglsammer
- 90'+2 ▲ M. van der Hoorn ▼ A. Maier
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Schwolow 8.5
- 5N. Stark 7.2
- 13L. Klünter 7.2
- 17M. Mittelstädt ▼ 32' 6.6
- 42D. Zeefuik ▼ 46' 6.3
- 31M. Dárdai 7.2
- 29L. Tousart ▼ 73' 6.9
- 18S. Ascacíbar 7.2
- 15J. Córdoba 7.0
- 9K. Piątek ▼ 73' 6.6
- 10Matheus Cunha ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 25J. Torunarigha ▲ 32' 7.2
- 24N. Radonjić ▲ 46' 6.5
- 16J. Dilrosun ▲ 60' 6.6
- 6V. Darida ▲ 73' 6.3
- 20D. Boyata ▲ 73' 6.7
- 14O. Alderete
- 2P. Pekarík
- 12N. Körber
- 23E. Löwen
- 1S. Ortega Moreno 7.9
- 4J. Nilsson 7.2
- 27C. Brunner 7.3
- 23Anderson Lucoqui 7.0
- 2A. Pieper 7.6
- 19M. Prietl 7.2
- 11M. Okugawa ▼ 74' 6.6
- 8R. Doan ▼ 84' 7.2
- 31A. Maier ▼ 90' 7.0
- 9F. Klos ▼ 84' 7.3
- 21A. Voglsammer ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 16F. Kunze ▲ 74' 6.9
- 36S. Schipplock ▲ 84' 6.7
- 7C. Gebauer ▲ 84' 6.7
- 17C. Soukou ▲ 90'
- 6M. van der Hoorn ▲ 90'
- 34O. Linnér
- 28M. Vlap
- 5J. Laursen
- 30M. Hartel
Thống kê
03⚑4
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
6Cứu thua4
553Chuyền bóng306
455Chuyền chính xác212
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
39Trận đấu42
47Ghi được38
64Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20