Arminia Bielefeld
6 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hertha BSC Berlin

Arminia Bielefeld vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 6-1 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 4, Hertha BSC Berlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 34
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
WWDWW Hertha BSC Berlin
  1. 37' 0-1 L. Gechter · J. Eitschberger
  2. HT0-1
  3. 49' J. Grodowski · T. Momuluh 1-1
  4. 59' J. Grodowski · A. Sicker 2-1
  5. 60' Joel Grodowski
  6. 62' D. Demme P. Seguin
  7. 62' K. Sessa J. Berner
  8. 65' T. Momuluh · M. Corboz 3-1
  9. 67' Maximilian Bauer
  10. 72' S. Telalovic J. Grodowski
  11. 74' S. Russo 4-1
  12. 79' N. Sarenren Bazee T. Momuluh
  13. 80' F. Hagmann C. Lannert
  14. 80' J. Rochelt M. Worl
  15. 83' S. Gouram K. Eichhorn
  16. 83' N. Hildebrandt S. Gronning
  17. 86' R. Uldrikis S. Russo
  18. 88' T. Leistner P. Klemens
  19. 90'+3 Semir Telalović
  20. 90' S. Telalovic · J. Rochelt 5-1
  21. 90' R. Uldrikis · J. Rochelt 6-1
  22. FT6-1

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Michel Kniat
  1. 1J. Kersken 6.6
  2. 24C. Lannert ▼ 80' 7.2
  3. 5M. Bauer 6.3
  4. 19M. Grosser 6.6
  5. 17A. Sicker 7.6
  6. 21S. Russo ▼ 86' 7.9
  7. 8S. Schreck 6.5
  8. 38M. Worl ▼ 80' 7.0
  9. 6M. Corboz 7.5
  10. 14T. Momuluh ▼ 79' 7.9
  11. 11J. Grodowski ⚽2 ▼ 72' 9.6

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 31R. Knoche
  3. 3J. Felix
  4. 7S. Telalovic ▲ 72' 7.9
  5. 2F. Hagmann ▲ 80' 6.9
  6. 28R. Uldrikis ▲ 86' 7.2
  7. 29T. Handwerker
  8. 37N. Sarenren Bazee ▲ 79' 6.6
  9. 22J. Rochelt ▲ 80' 8.3
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Leitl
  1. 1T. Ernst 8.2
  2. 2J. Eitschberger 6.2
  3. 44L. Gechter 6.3
  4. 27N. Kolbe 6.0
  5. 34J. Berner ▼ 62' 6.0
  6. 23K. Eichhorn ▼ 83' 6.9
  7. 41P. Klemens ▼ 88' 6.9
  8. 10M. Cuisance 6.2
  9. 30P. Seguin ▼ 62' 6.6
  10. 11F. Reese 7.0
  11. 17S. Gronning ▼ 83' 7.3

Dự bị 8

  1. 35M. Gersbeck
  2. 5L. Jensen
  3. 14M. Krattenmacher
  4. 24S. Gouram ▲ 83' 6.5
  5. 6D. Demme ▲ 62' 6.0
  6. 37T. Leistner ▲ 88' 5.9
  7. 8K. Sessa ▲ 62' 6.2
  8. 26N. Hildebrandt ▲ 83' 6.9

Thống kê

039
200
53%Kiểm soát bóng47%
27Dứt điểm9
12Trúng đích3
6Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
369Chuyền bóng333
284Chuyền chính xác235
77%Chính xác chuyền71%
5.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu45
78Ghi được69
60Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu