FC Ingolstadt 04 vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- F. Lechner
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LWDLW Alemannia Aachen
- 3' Danilo Wiebe
- 4' Elias Decker
- 6' 0-1 Lukas Scepanik
- 8' 0-2 Mika Schroers · Jonas Oehmichen
- 9' ▲ Lukas Fröde ▼ Emre Gul
- 11' 0-3 Louis Köster · Mehdi Loune
- HT0-3
- 53' Jonas Scholz
- 70' ▲ Kacper Koscierski ▼ Matti Wagner
- 70' ▲ Justin von der Hitz ▼ Danilo Wiebe
- 72' ▲ Josef Ganda ▼ Vinko Sapina
- 80' Gideon Jung
- 80' ▲ Georg Ermolaev ▼ Louis Köster
- 83' ▲ Sejdo Durakov ▼ Frederik Carlsen
- 87' ▲ meiko waschenbach ▼ Mehdi Loune
- 87' ▲ Dylan Leonard ▼ Gideon Jung
- FT0-3
Đội hình
- 47D. Klein
- 4Elias Decker
- 6G. Antzoulas
- 15J. Scholz
- 20Y. Deichmann
- 41V. Šapina ▼ 72'
- 8F. Carlsen ▼ 83'
- 14Max Plath
- 5Emre Gül ▼ 9'
- 13L. Lokotsch
- 28N. Velupillay
Dự bị 9
- 7Seo Jong-Min
- 1M. Ponath
- 23J. Maljojoki
- 16J. Ganda ▲ 72'
- 34L. Fröde ▲ 9'
- 11S. Durakov ▲ 83'
- 30Ognjen Drakulic
- 27Tomislav Bagaric
- 43O. Oladosu
- 23S. Bajić
- 37J. da Silva Kiala
- 21G. Jung ▼ 87'
- 2P. Bagalianis
- 7L. Scepanik
- 28D. Wiebe ▼ 70'
- 10M. Loune ▼ 87'
- 3Matti Wagner ▼ 70'
- 8L. Köster ▼ 80'
- 44J. Oehmichen
- 27M. Schröers
Dự bị 9
- 30Justin-Kai von der Hitz ▲ 70'
- 20Georg Ermolaev ▲ 80'
- 19N. Bitumazala
- 18Ken Eghosa Gideon Izekor
- 29K. Koscierski ▲ 70'
- 4D. Leonard ▲ 87'
- 1M. Riemann
- 9D. Starodid
- 11M. Wäschenbach ▲ 87'
Thống kê
11⚑1
⚑720
30%Kiểm soát bóng70%
4Dứt điểm9
2Trúng đích7
2Chệch đích2
0Bị chặn0
1Phạt góc7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 3 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 14 - 7 | +7 | 9 | |
| 3 | 5 | 13 - 8 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 12 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 8 | -6 | 2 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
9Ghi được18
11Thủng lưới9
1.13Bàn thắng mỗi trận2.25
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai8