FC Ingolstadt 04
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alemannia Aachen

FC Ingolstadt 04 vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DDWLW FC Ingolstadt 04
WDLWD Alemannia Aachen
  1. 25' Felix Keidel
  2. 29' 0-1 A. Heinz · F. Heister
  3. HT0-1
  4. 46' Mika Timothy Hanraths
  5. 46' T. Heike D. Zeitler
  6. 50' 0-2 D. Wiebe · N. Castelle
  7. 55' D. Borkowski G. Christensen
  8. 56' Y. Deichmann D. Kopacz
  9. 63' S. Strujić N. Castelle
  10. 63' C. Benschop A. Heinz
  11. 73' R. Malone M. Plath
  12. 77' 0-3 S. Strujić · C. Benschop
  13. 82' E. Gül B. Kanurić
  14. 85' N. Winter F. Heister
  15. 88' J. Rumpf G. Gaudino
  16. 88' F. Ademi L. Scepanik
  17. FT0-3

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 26P. Boevink 6.3
  2. 22M. Costly 6.6
  3. 3E. Decker 6.0
  4. 32S. Lorenz 6.3
  5. 43F. Keidel 7.3
  6. 29D. Kopacz ▼ 56' 6.5
  7. 8B. Kanurić ▼ 82' 7.5
  8. 14M. Plath ▼ 73' 6.3
  9. 24G. Christensen ▼ 55' 5.9
  10. 38D. Zeitler ▼ 46' 5.9
  11. 37P. Testroet 6.3

Dự bị 9

  1. 9T. Heike ▲ 46' 6.5
  2. 7D. Borkowski ▲ 55' 6.9
  3. 20Y. Deichmann ▲ 56' 6.3
  4. 16R. Malone ▲ 73' 6.6
  5. 5E. Gül ▲ 82' 6.3
  6. 1M. Funk
  7. 23M. Seiffert
  8. 30O. Drakulic
  9. 34L. Fröde
Alemannia Aachen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Backhaus
  1. 41J. Olschowsky 7.9
  2. 19F. Heister ⇢2 ▼ 85' 8.3
  3. 15M. Hanraths 7.2
  4. 34P. Nkoa 7.9
  5. 25L. Yarbrough 7.2
  6. 46G. Gaudino ▼ 88' 7.2
  7. 28D. Wiebe 7.9
  8. 18S. El-Faouzi 7.3
  9. 8L. Scepanik ▼ 88' 7.7
  10. 21A. Heinz ▼ 63' 7.3
  11. 44N. Castelle ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 5S. Strujić ▲ 63' 7.2
  2. 35C. Benschop ▲ 63' 6.3
  3. 30N. Winter ▲ 85' 6.7
  4. 13J. Rumpf ▲ 88'
  5. 36F. Ademi ▲ 88'
  6. 4F. Meyer
  7. 23E. Bördner
  8. 29D. Beleme
  9. 17J. Schwermann

Thống kê

015
410
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
394Chuyền bóng316
325Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền78%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
83Ghi được59
76Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu