FC Ingolstadt 04
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Alemannia Aachen

FC Ingolstadt 04 vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 3-3 Alemannia Aachen tại 2. Bundesliga, 8 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Phong độ
LDDWL FC Ingolstadt 04
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 13' 0-1 M. Stiepermann
  2. 42' M. Stiepermannphản lưới 1-1
  3. 45' 1-2 S. Olajengbesi
  4. HT1-2
  5. 46' T. Stehle M. Casper
  6. 53' 1-3 M. Stiepermann
  7. 56' L. Haas M. Bambara
  8. 69' A. Akaïchi A. Nemec
  9. 72' C. Quaner M. Matip
  10. 77' B. Sibum A. Hadouir
  11. 77' S. Leitl11m 2-3
  12. 81' S. Radu M. Stiepermann
  13. 90' M. Schäffler 3-3
  14. FT3-3

Đội hình

FC Ingolstadt 04
  1. 21R. Özcan
  2. 26R. Gunesch
  3. 37A. Görlitz
  4. 34M. Matip ▼ 72'
  5. 3A. Schäfer
  6. 33M. Biliskov
  7. 30F. Heller
  8. 18M. Bambara ▼ 56'
  9. 6S. Leitl
  10. 14A. Nemec ▼ 69'
  11. 17M. Schäffler

Dự bị 7

  1. 8L. Haas ▲ 56'
  2. 22A. Akaïchi ▲ 69'
  3. 11C. Quaner ▲ 72'
  4. 1S. Kirschstein
  5. 15T. Fink
  6. 24M. Hornschuh
  7. 36K. Lappe
Alemannia Aachen
  1. 12B. Waterman
  2. 28M. Casper ▼ 46'
  3. 19S. Olajengbesi
  4. 32T. Achenbach
  5. 2K. Falkenberg
  6. 13A. Streit
  7. 37D. Odonkor
  8. 26A. Demai
  9. 8A. Uludag
  10. 10A. Hadouir ▼ 77'
  11. 7M. Stiepermann ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 17T. Stehle ▲ 46'
  2. 6B. Sibum ▲ 77'
  3. 29S. Radu ▲ 81'
  4. 1D. Hohs
  5. 9B. Auer
  6. 27S. Fardi
  7. 35S. Marquet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
47Ghi được31
65Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu