Alemannia Aachen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Ingolstadt 04

Alemannia Aachen vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 3-1 FC Ingolstadt 04 tại 2. Bundesliga, 23 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 4, hòa 2, FC Ingolstadt 04 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
DWLWL FC Ingolstadt 04
  1. 23' S. Olajengbesi 1-0
  2. 27' B. Auer 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Caiuby F. Gerber
  5. 47' E. Buddle S. Leitl
  6. 52' 2-1 E. Buddle
  7. 75' A. Akaïchi A. Schäfer
  8. 80' A. Uludag M. Junglas
  9. 87' T. Stehle R. Yabo
  10. 90'+3 S. Fardi D. Odonkor
  11. 90'+1 D. Odonkor 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Alemannia Aachen
  1. 21T. Krumpen
  2. 19S. Olajengbesi
  3. 32T. Achenbach
  4. 5T. Feisthammel
  5. 2K. Falkenberg
  6. 37D. Odonkor ▼ 90'
  7. 26A. Demai
  8. 20R. Yabo ▼ 87'
  9. 29S. Radu
  10. 25M. Junglas ▼ 80'
  11. 9B. Auer

Dự bị 7

  1. 8A. Uludag ▲ 80'
  2. 17T. Stehle ▲ 87'
  3. 27S. Fardi ▲ 90'
  4. 18J. Strifler
  5. 7M. Stiepermann
  6. 33D. Engelbrecht
  7. 12B. Waterman
FC Ingolstadt 04
  1. 1S. Kirschstein
  2. 37A. Görlitz
  3. 34M. Matip
  4. 3A. Schäfer ▼ 75'
  5. 4D. Pisot
  6. 19M. Metzelder
  7. 10F. Gerber ▼ 46'
  8. 18M. Bambara
  9. 6S. Leitl ▼ 47'
  10. 16A. Buchner
  11. 9Moritz Hartmann

Dự bị 7

  1. 31Caiuby ▲ 46'
  2. 23E. Buddle ▲ 47'
  3. 22A. Akaïchi ▲ 75'
  4. 21R. Özcan
  5. 15T. Fink
  6. 5Manuel Hartmann
  7. C. Knasmüllner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
31Ghi được47
50Thủng lưới65
0.89Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu