FC Ingolstadt 04 vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-2 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LWDLW Alemannia Aachen
- 40' 0-1 F. Ademi
- 43' M. Costly · J. Kugel 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Drakulic ▼ J. Kugel
- 51' Dennis Kaygın
- 55' 1-2 M. Schroers · M. Wagner
- 62' ▲ Y. Sturm ▼ D. Kaygin
- 62' ▲ F. Carlsen ▼ E. Gul
- 62' ▲ Y. Deichmann ▼ G. Christensen
- 71' ▲ N. H. Castelle ▼ M. Schroers
- 79' ▲ E. Kehrer ▼ L. Rosenlocher
- 88' ▲ S. Strujic ▼ M. Wagner
- 88' ▲ V. Sulejmani ▼ J. Oehmichen
- 90'+3 ▲ G. Jung ▼ L. Yarbrough
- 90'+3 ▲ O. Sillah ▼ M. Loune
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Eisele 8.0
- 24G. Christensen ▼ 62' 5.5
- 23J. Maljojoki 7.0
- 34L. Frode 6.3
- 32S. Lorenz 6.9
- 19L. Rosenlocher ▼ 79' 6.7
- 22M. Costly ⚽ 7.7
- 17M. Besuschkow 7.2
- 10D. Kaygin ▼ 62' 6.3
- 5E. Gul ▼ 62' 6.3
- 29J. Kugel ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 2M. Hoppe
- 7Y. Sturm ▲ 62' 6.7
- 8F. Carlsen ▲ 62' 6.3
- 11F. Christensen
- 14M. Plath
- 20Y. Deichmann ▲ 62' 6.7
- 30O. Drakulic ▲ 46' 6.9
- 44E. Kehrer ▲ 79' 6.9
- 1M. Riemann 7.0
- 37J. da Silva Kiala 6.2
- 33M. Wegmann 7.3
- 25L. Yarbrough ▼ 90' 7.0
- 29P. Nadjombe 6.2
- 36F. Ademi ⚽ 7.3
- 28D. Wiebe 6.9
- 3M. Wagner ▼ 88' 7.2
- 11M. Loune ▼ 90' 7.2
- 24J. Oehmichen ▼ 88' 7.7
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 71' 7.9
Dự bị 9
- 16F. Pseftis
- 5S. Strujic ▲ 88' 6.3
- 8B. Bahn
- 9V. Sulejmani ▲ 88' 6.5
- 14E. Elekwa
- 21G. Jung ▲ 90'
- 30N. Winter
- 42O. Sillah ▲ 90'
- 44N. H. Castelle ▲ 71' 7.0
Thống kê
01⚑3
⚑1300
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm19
3Trúng đích11
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
3Phạt góc13
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
389Chuyền bóng311
293Chuyền chính xác219
75%Chính xác chuyền70%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
76Ghi được84
66Thủng lưới75
1.77Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai44