FC Ingolstadt 04
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SV Waldhof Mannheim

FC Ingolstadt 04 vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 5-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 4, SV Waldhof Mannheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 38
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
LDDWL FC Ingolstadt 04
WDLLL SV Waldhof Mannheim
  1. 2' Y. Sturm · F. Carlsen 1-0
  2. 30' M. Costly · E. Gul 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' O. Ogbemudia N. Hoffmann
  5. 46' L. Bierschenk N. X. Muteba NTumba
  6. 46' A. Ferati J. Sietan
  7. 51' E. Gul · F. Carlsen 3-0
  8. 57' 3-1 T. Boyd · A. Ferati
  9. 65' Y. Sturm · F. Carlsen 4-1
  10. 66' Masca D. Mendes
  11. 70' J. Kugel M. Costly
  12. 70' L. Frode M. Besuschkow
  13. 76' Terrence Boyd
  14. 78' J. Rieckmann V. Thill
  15. 80' Lukas Fröde
  16. 81' Y. Sturm · F. Carlsen 5-1
  17. 86' J. Maljojoki S. Lorenz
  18. 89' B. Ozturk E. Gul
  19. 89' E. Kehrer Y. Sturm
  20. FT5-1

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 47D. Klein
  2. 6G. Antzoulas
  3. 32S. Lorenz ▼ 86'
  4. 15J. Scholz
  5. 14M. Plath
  6. 17M. Besuschkow ▼ 70'
  7. 8F. Carlsen
  8. 5E. Gul ▼ 89'
  9. 22M. Costly ▼ 70'
  10. 2M. Hoppe
  11. 7Y. Sturm ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 25K. Eisele
  2. 23J. Maljojoki ▲ 86'
  3. 29J. Kugel ▲ 70'
  4. 30O. Drakulic
  5. 34L. Frode ▲ 70'
  6. 39B. Ozturk ▲ 89'
  7. 44E. Kehrer ▲ 89'
  8. 48N. Lakatos
  9. 49T. Bagaric
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luc Holtz
  1. 1T. Nijhuis
  2. 25S. Ba
  3. 6N. Hoffmann ▼ 46'
  4. 4T. Sechelmann
  5. 17S. Abifade
  6. 8M. Thalhammer
  7. 22J. Sietan ▼ 46'
  8. 35D. Mendes ▼ 66'
  9. 12V. Thill ▼ 78'
  10. 29N. X. Muteba NTumba ▼ 46'
  11. 13T. Boyd

Dự bị 9

  1. 16J. Niemann
  2. 5O. Ogbemudia ▲ 46'
  3. 7L. Bierschenk ▲ 46'
  4. 10A. Ferati ▲ 46'
  5. 14E. Iwe
  6. 21J. Rieckmann ▲ 78'
  7. 38Masca ▲ 66'
  8. 41D. Kryeziu
  9. 18S. Yigit

Thống kê

10
10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
76Ghi được62
66Thủng lưới74
1.77Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu