FC Ingolstadt 04
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Waldhof Mannheim

FC Ingolstadt 04 vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 4, SV Waldhof Mannheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 1
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
LDDWL FC Ingolstadt 04
WDLLL SV Waldhof Mannheim
  1. 8' F. Keidel · M. Seiffert 1-0
  2. 14' Martin Kobylański11mhỏng 11m
  3. 34' M. Plath F. Keidel
  4. 39' David Kopacz
  5. HT1-0
  6. 46' R. Benatelli M. Seegert
  7. 56' Niklas Hoffmann
  8. 58' Kelvin Arase
  9. 59' N. Shipnoski M. Kobylański
  10. 61' M. Dittgen P. Testroet
  11. 61' S. Grønning B. Kanurić
  12. 67' S. Voelcke M. Karbstein
  13. 67' F. Lohkemper K. Arase
  14. 70' S. Grønning · M. Dittgen 2-0
  15. 72' 2-1 F. Lohkemper
  16. 73' S. Abifade K. Okpala
  17. 74' Niklas Hoffmann
  18. 74' Niklas Hoffmann
  19. 87' T. Heike D. Borkowski
  20. FT2-1

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 1M. Funk 8.5
  2. 20Y. Deichmann 7.2
  3. 19M. Cvjetinović 7.0
  4. 32S. Lorenz 6.6
  5. 23M. Seiffert 7.3
  6. 29D. Kopacz 6.6
  7. 43F. Keidel ▼ 34' 7.3
  8. 34L. Fröde 7.5
  9. 8B. Kanurić ▼ 61' 7.0
  10. 37P. Testroet ▼ 61' 6.6
  11. 7D. Borkowski ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 14M. Plath ▲ 34' 6.3
  2. 10M. Dittgen ▲ 61' 7.2
  3. 11S. Grønning ▲ 61' 7.0
  4. 9T. Heike ▲ 87' 6.3
  5. 18N. Dühring
  6. 16R. Malone
  7. 48B. Kayo
  8. 38D. Zeitler
  9. 41S. Simoni
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Antwerpen
  1. 12O. Hanin 6.2
  2. 24L. Klünter 7.0
  3. 5M. Seegert ▼ 46' 6.6
  4. 6N. Hoffmann 6.2
  5. 15M. Karbstein ▼ 67' 7.0
  6. 29A. Fein 7.3
  7. 31M. Thalhammer 7.3
  8. 32K. Okpala ▼ 73' 7.3
  9. 10M. Kobylański ▼ 59' 6.9
  10. 36K. Arase ▼ 67' 6.2
  11. 13T. Boyd 7.2

Dự bị 9

  1. 11R. Benatelli ▲ 46' 7.0
  2. 7N. Shipnoski ▲ 59' 6.9
  3. 2S. Voelcke ▲ 67' 6.2
  4. 9F. Lohkemper ▲ 67' 7.2
  5. 17S. Abifade ▲ 73' 6.2
  6. 21J. Rieckmann
  7. 18S. Yiğit
  8. 22J. Sietan
  9. 1J. Bartels

Thống kê

018
731
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm15
4Trúng đích6
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
8Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
345Chuyền bóng382
269Chuyền chính xác308
78%Chính xác chuyền81%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
83Ghi được58
76Thủng lưới59
1.77Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu