FC Ingolstadt 04
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Waldhof Mannheim

FC Ingolstadt 04 vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 4, SV Waldhof Mannheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 36
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
LDDWL FC Ingolstadt 04
WDLLL SV Waldhof Mannheim
  1. 38' Ognjen Drakulic
  2. 40' Malte Karbstein
  3. HT0-0
  4. 46' J. Kügel O. Drakulic
  5. 47' 0-1 K. Okpala
  6. 51' Laurent Jans
  7. 62' Lukas Fröde
  8. 66' D. Kopacz M. Dittgen
  9. 66' S. Grønning P. Testroet
  10. 71' J. Hawkins L. Bolay
  11. 75' Malte Karbstein
  12. 75' Malte Karbstein
  13. 76' B. Kanurić Y. Deichmann
  14. 77' T. Sechelmann K. Okpala
  15. 80' Kelvin Arase
  16. 84' P. Sohm T. Boyd
  17. 84' F. Wagner K. Arase
  18. 85' M. Cvjetinović F. Keidel
  19. 86' Omer Hanin
  20. 90'+5 S. Grønning · J. Kügel 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 1M. Funk 7.2
  2. 22M. Costly 7.2
  3. 16R. Malone 7.0
  4. 32S. Lorenz 7.0
  5. 23M. Seiffert 7.3
  6. 20Y. Deichmann ▼ 76' 6.3
  7. 34L. Fröde 7.2
  8. 43F. Keidel ▼ 85' 7.3
  9. 10M. Dittgen ▼ 66' 6.3
  10. 37P. Testroet ▼ 66' 6.9
  11. 30O. Drakulic ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 31J. Kügel ▲ 46' 6.7
  2. 29D. Kopacz ▲ 66' 6.9
  3. 11S. Grønning ▲ 66' 7.9
  4. 8B. Kanurić ▲ 76' 7.3
  5. 19M. Cvjetinović ▲ 85' 6.6
  6. 46M. Dehler
  7. 25A. Llugiqi
  8. 21T. Schröck
  9. 48B. Kayo
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Antwerpen
  1. 12O. Hanin 7.3
  2. 18L. Jans 6.9
  3. 5M. Seegert 7.9
  4. 15M. Karbstein 6.3
  5. 24L. Klünter 7.3
  6. 21J. Rieckmann 7.2
  7. 7B. Bahn 7.2
  8. 25L. Bolay ▼ 71' 8.2
  9. 36K. Arase ▼ 84' 6.9
  10. 32K. Okpala ▼ 77' 7.3
  11. 13T. Boyd ▼ 84' 6.9

Dự bị 8

  1. 11J. Hawkins ▲ 71' 6.3
  2. 4T. Sechelmann ▲ 77' 6.3
  3. 10P. Sohm ▲ 84' 6.2
  4. 8F. Wagner ▲ 84' 6.3
  5. 33M. Kobylański
  6. 27M. Zok
  7. 20P. Lockl
  8. 9M. Gouras

Thống kê

023
251
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
488Chuyền bóng265
396Chuyền chính xác200
81%Chính xác chuyền75%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
74Ghi được66
61Thủng lưới71
1.72Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu