Rot-Weiss Essen
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ingolstadt 04

Rot-Weiss Essen vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 4-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 4, hòa 3, FC Ingolstadt 04 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
WWDWW Rot-Weiss Essen
DDWLW FC Ingolstadt 04
  1. 11' Jasper Maljojoki
  2. 19' D. Abiama · L. Brumme 1-0
  3. 28' 1-1 J. Maljojoki · F. Carlsen
  4. 42' Lucas Brumme
  5. HT1-1
  6. 47' J. Hofmann · J. Rios Alonso 2-1
  7. 61' Y. Sturm F. Carlsen
  8. 61' M. Plath D. Kaygin
  9. 63' Kaito Mizuta
  10. 71' J. Cuber Potocnik M. Janssen
  11. 71' M. Obuz L. Brumme
  12. 77' B. Huning J. Hofmann
  13. 83' L. Rosenlocher Y. Deichmann
  14. 83' J. Kugel G. Christensen
  15. 87' Ben Hüning
  16. 87' R. Safi D. Abiama
  17. 87' R. Reisig K. Mizuta
  18. 90' T. Bagaric M. Besuschkow
  19. 90' G. Antzoulasphản lưới 3-1
  20. 90' J. Cuber Potocnik 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz
  2. 2M. Kostka
  3. 4M. Schultz
  4. 23J. Rios Alonso
  5. 37J. Hofmann ▼ 77'
  6. 8K. Gjasula
  7. 26T. Musel
  8. 11D. Abiama ▼ 87'
  9. 24K. Mizuta ▼ 87'
  10. 14L. Brumme ▼ 71'
  11. 20M. Janssen ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 7R. Safi ▲ 87'
  3. 9J. Cuber Potocnik ▲ 71'
  4. 10M. Obuz ▲ 71'
  5. 15B. Huning ▲ 77'
  6. 16R. Reisig ▲ 87'
  7. 18N. Kaiser
  8. 30K. Owusu
  9. 33T. Kraulich
FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 25K. Eisele
  2. 6G. Antzoulas
  3. 34L. Frode
  4. 23J. Maljojoki
  5. 20Y. Deichmann ▼ 83'
  6. 17M. Besuschkow ▼ 90'
  7. 8F. Carlsen ▼ 61'
  8. 24G. Christensen ▼ 83'
  9. 22M. Costly
  10. 30O. Drakulic
  11. 10D. Kaygin ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 47D. Klein
  2. 2M. Hoppe
  3. 5E. Gul
  4. 7Y. Sturm ▲ 61'
  5. 14M. Plath ▲ 61'
  6. 19L. Rosenlocher ▲ 83'
  7. 29J. Kugel ▲ 83'
  8. 39B. Ozturk
  9. 49T. Bagaric ▲ 90'

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
114Ghi được76
79Thủng lưới66
2.33Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu