FC Ingolstadt 04 vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 17' J. Mause · P. Testroet 1-0
- 21' D. Kopacz · B. Kanurić 2-0
- 30' 2-1 C. Harenbrock · E. Voufack
- HT2-1
- 47' Felix Götze
- 57' Lukas Fröde
- 59' ▲ B. Kayo ▼ B. Kanurić
- 60' ▲ R. Berlinski ▼ L. Vonić
- 68' Marius Funk
- 74' Felix Götze
- 74' Felix Götze
- 76' Ryan Malone
- 76' ▲ J. Kügel ▼ J. Mause
- 76' ▲ D. Zeitler ▼ P. Testroet
- 78' ▲ M. Kourouma ▼ E. Voufack
- 78' ▲ M. Doumbouya ▼ C. Harenbrock
- 88' Felix Keidel
- 88' ▲ N. Kaiser ▼ T. Müsel
- 89' David Kopacz
- 90'+5 Julian Kugel
- 90'+1 ▲ D. Nduka ▼ F. Keidel
- 90'+1 ▲ L. Guwara ▼ M. Seiffert
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Funk
- 20Y. Deichmann
- 16R. Malone
- 32S. Lorenz
- 23M. Seiffert ▼ 90'
- 29D. Kopacz
- 34L. Fröde
- 43F. Keidel ▼ 90'
- 8B. Kanurić ▼ 59'
- 37P. Testroet ▼ 76'
- 7J. Mause ▼ 76'
Dự bị 9
- 48B. Kayo ▲ 59'
- 31J. Kügel ▲ 76'
- 38D. Zeitler ▲ 76'
- 27D. Nduka ▲ 90'
- 6L. Guwara ▲ 90'
- 25A. Llugiqi
- 40M. Ponath
- 28H. Paul
- 9D. Beleme
- 1J. Golz
- 19E. Voufack ▼ 78'
- 23J. Ríos Alonso
- 24F. Götze
- 14L. Brumme
- 27V. Šapina
- 26T. Müsel ▼ 88'
- 11M. Obuz
- 8C. Harenbrock ▼ 78'
- 30I. Young
- 20L. Vonić ▼ 60'
Dự bị 9
- 9R. Berlinski ▲ 60'
- 16M. Kourouma ▲ 78'
- 29M. Doumbouya ▲ 78'
- 18N. Kaiser ▲ 88'
- 2S. Voelcke
- 21S. Plechaty
- 6B. Rother
- 35F. Wienand
- 33A. Etri
Thống kê
15⚑2
⚑421
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích3
1Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị5
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
74Ghi được87
61Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai42