FC Ingolstadt 04
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rot-Weiss Essen

FC Ingolstadt 04 vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-2 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 6
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
LDDWL FC Ingolstadt 04
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 15' 0-1 T. Müsel
  2. 39' S. Lorenz · R. Malone 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' P. Testroet T. Heike
  5. 47' Jimmy Kaparos
  6. 60' 1-2 A. Arslan11m
  7. 63' F. Keidel D. Kopacz
  8. 63' S. Grønning D. Borkowski
  9. 74' L. Vonić R. Safi
  10. 74' D. Berisha M. Wintzheimer
  11. 74' T. Kraulich J. Boyamba
  12. 74' N. Kaiser J. Kaparos
  13. 77' Max Besuschkow
  14. 79' M. Besuschkow · M. Costly 2-2
  15. 82' Y. Deichmann M. Dittgen
  16. FT2-2

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 1M. Funk 7.7
  2. 22M. Costly 7.3
  3. 16R. Malone 6.9
  4. 32S. Lorenz 8.0
  5. 18N. Dühring 5.9
  6. 29D. Kopacz ▼ 63' 6.9
  7. 34L. Fröde 6.6
  8. 17M. Besuschkow 7.0
  9. 10M. Dittgen ▼ 82' 6.7
  10. 9T. Heike ▼ 46' 6.3
  11. 7D. Borkowski ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 37P. Testroet ▲ 46' 6.3
  2. 43F. Keidel ▲ 63' 6.3
  3. 11S. Grønning ▲ 63' 6.9
  4. 20Y. Deichmann ▲ 82' 6.6
  5. 30O. Drakulic
  6. 19M. Cvjetinović
  7. 38D. Zeitler
  8. 41S. Simoni
  9. 8B. Kanurić
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Dabrowski
  1. 1J. Golz 6.5
  2. 2J. Eitschberger 7.2
  3. 4M. Schultz 6.9
  4. 23J. Ríos Alonso 7.0
  5. 14L. Brumme 6.6
  6. 26T. Müsel 7.0
  7. 8J. Kaparos ▼ 74' 6.9
  8. 22J. Boyamba ▼ 74' 6.5
  9. 6A. Arslan 7.7
  10. 11R. Safi ▼ 74' 6.3
  11. 25M. Wintzheimer ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 9L. Vonić ▲ 74' 6.2
  2. 21D. Berisha ▲ 74' 6.3
  3. 33T. Kraulich ▲ 74' 6.5
  4. 18N. Kaiser ▲ 74' 6.7
  5. 28T. Moustier
  6. 35F. Wienand
  7. 39G. Swajkowski
  8. 7R. D'Haese
  9. 16M. Kourouma

Thống kê

014
710
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
3Trúng đích8
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
410Chuyền bóng402
335Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền80%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
83Ghi được79
76Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu