Rot-Weiss Essen vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 2-2 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 4, hòa 3, FC Ingolstadt 04 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Essen, Essen
- Trọng tài
- L. Erbst
- Phong độ
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- 9' F. Bastians11m 1-0
- 24' Visar Musliu
- 29' Calvin Brackelmann
- 32' S. Engelmann · I. Young 2-0
- 44' Patrick Schmidt
- HT2-0
- 64' ▲ T. Rausch ▼ M. Costly
- 65' ▲ T. Civeja ▼ C. Brackelmann
- 65' ▲ J. Butler ▼ P. Schmidt
- 73' ▲ R. Berlinski ▼ S. Engelmann
- 81' ▲ S. Plechaty ▼ M. Römling
- 82' ▲ S. Voelcke ▼ L. Ennali
- 84' ▲ A. Llugiqi ▼ D. Franke
- 84' 2-1 T. Bech
- 88' 2-2 T. Bech · A. Llugiqi
- 90'+3 ▲ V. Sulejmani ▼ J. Hawkins
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Golz
- 3F. Herzenbruch
- 4F. Bastians
- 14D. Heber
- 38O. Kefkir
- 32T. Eisfeld
- 31N. Tarnat
- 2M. Römling ▼ 81'
- 18L. Ennali ▼ 82'
- 11S. Engelmann ▼ 73'
- 30I. Young
Dự bị 9
- 9R. Berlinski ▲ 73'
- 21S. Plechaty ▲ 81'
- 27S. Voelcke ▲ 82'
- 7L. Dürholtz
- 22A. Loubongo-M'Boungou
- 35F. Wienand
- 8C. Harenbrock
- 23J. Ríos Alonso
- 10K. Holzweiler
- 1M. Funk
- 22M. Costly ▼ 64'
- 16V. Musliu
- 17C. Brackelmann ▼ 65'
- 3D. Franke ▼ 84'
- 11T. Bech
- 21T. Schröck
- 14H. Sarpei
- 20J. Hawkins ▼ 90'
- 37P. Testroet
- 9P. Schmidt ▼ 65'
Dự bị 9
- 45T. Rausch ▲ 64'
- 8T. Civeja ▲ 65'
- 31J. Butler ▲ 65'
- 25A. Llugiqi ▲ 84'
- 7V. Sulejmani ▲ 90'
- 6R. Preißinger
- 15N. Stevanović
- 5N. Antonitsch
- 40M. Ponath
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
43Trận đấu49
57Ghi được70
64Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai33