FC Ingolstadt 04 vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-2 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 45' Julian Kugel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Borchers ▼ J. Kugel
- 51' 0-1 J. Cuber Potocnik · A. Arslan
- 69' ▲ Y. Sturm ▼ M. Costly
- 73' Jonas Scholz
- 73' Lucas Brumme
- 77' 0-2 K. Mizuta · T. Musel
- 78' ▲ G. Swajkowski ▼ A. Arslan
- 78' ▲ R. Safi ▼ M. Obuz
- 81' D. Kaygin11m 1-2
- 83' ▲ F. Christensen ▼ F. Carlsen
- 83' ▲ D. Sekulovic ▼ L. Rosenlocher
- 85' ▲ M. Schultz ▼ K. Mizuta
- 86' Jaka Cuber Potocnik
- 88' ▲ L. Frode ▼ D. Kaygin
- 90'+5 Lukas Fröde
- 90'+1 Tobias Kraulich
- 90' ▲ J. Hofmann ▼ M. Kostka
- 90' ▲ M. Janssen ▼ J. Cuber Potocnik
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Eisele 7.3
- 20Y. Deichmann 6.3
- 32S. Lorenz 6.9
- 15J. Scholz 6.5
- 19L. Rosenlocher ▼ 83' 6.7
- 14M. Plath 6.3
- 22M. Costly ▼ 69' 7.2
- 8F. Carlsen ▼ 83' 7.0
- 17M. Besuschkow 6.6
- 10D. Kaygin ⚽ ▼ 88' 7.5
- 29J. Kugel ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 4E. Decker
- 7Y. Sturm ▲ 69' 7.5
- 9M. Borchers ▲ 46' 6.9
- 11F. Christensen ▲ 83' 6.3
- 23J. Maljojoki
- 24G. Christensen
- 33D. Sekulovic ▲ 83' 6.5
- 34L. Frode ▲ 88' 6.2
- 1J. Golz 7.9
- 2M. Kostka ▼ 90' 6.7
- 23J. Rios Alonso 6.9
- 33T. Kraulich 6.9
- 14L. Brumme 7.5
- 28T. Moustier 6.9
- 26T. Musel ⇢ 7.3
- 10M. Obuz ▼ 78' 7.2
- 6A. Arslan ⇢ ▼ 78' 7.6
- 24K. Mizuta ⚽ ▼ 85' 8.3
- 9J. Cuber Potocnik ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 35F. Wienand
- 19F. Bouebari
- 37J. Hofmann ▲ 90'
- 4M. Schultz ▲ 85' 6.6
- 39G. Swajkowski ▲ 78' 6.3
- 32L. Bazzoli
- 7R. Safi ▲ 78' 4.7
- 20M. Janssen ▲ 90'
- 29J. Mause
Thống kê
03⚑1
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm18
6Trúng đích7
8Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
407Chuyền bóng353
322Chuyền chính xác288
79%Chính xác chuyền82%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
76Ghi được114
66Thủng lưới79
1.77Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai55