FC Ingolstadt 04 vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- F. Bickel
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 38' José-Enrique Ríos Alonso
- HT0-0
- 59' David Kopacz
- 63' Björn Rother
- 73' ▲ R. Preißinger ▼ P. Schmidt
- 73' ▲ L. Ennali ▼ R. Berlinski
- 77' Torben Müsel
- 78' ▲ M. Sponsel ▼ A. Wiegel
- 78' ▲ C. Harenbrock ▼ K. Holzweiler
- 78' ▲ S. Engelmann ▼ T. Müsel
- 79' ▲ J. Hawkins ▼ F. Keidel
- 80' 0-1 C. Harenbrock · O. Kefkir
- 84' ▲ M. Niemeyer ▼ O. Kefkir
- 90' J. Hawkins · R. Preißinger 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Funk
- 15N. Stevanović
- 16V. Musliu
- 47D. Udogu
- 37P. Testroet
- 23D. Linsmayer
- 29D. Kopacz
- 43F. Keidel ▼ 79'
- 9P. Schmidt ▼ 73'
- 11T. Bech
- 25A. Llugiqi
Dự bị 9
- 6R. Preißinger ▲ 73'
- 20J. Hawkins ▲ 79'
- 48J. Krupa
- 7V. Sulejmani
- 38M. Neuberger
- 14H. Sarpei
- 8T. Civeja
- 45T. Rausch
- 40M. Ponath
- 1J. Golz
- 3F. Herzenbruch
- 4F. Bastians
- 7A. Wiegel ▼ 78'
- 23J. Ríos Alonso
- 6B. Rother
- 26T. Müsel ▼ 78'
- 31N. Tarnat
- 38O. Kefkir ▼ 84'
- 10K. Holzweiler ▼ 78'
- 9R. Berlinski ▼ 73'
Dự bị 9
- 18L. Ennali ▲ 73'
- 28M. Sponsel ▲ 78'
- 8C. Harenbrock ▲ 78'
- 11S. Engelmann ▲ 78'
- 19M. Niemeyer ▲ 84'
- 5C. Fandrich
- 16M. Kourouma
- 35F. Wienand
- 21S. Plechaty
Thống kê
01⚑5
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
49Trận đấu43
70Ghi được57
73Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31