FC Energie Cottbus vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 3-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 2, TSV 1860 München thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- WWLDD TSV 1860 München
- 26' Raphael Schifferl
- 29' E. Engelhardt · J. Boziaris 1-0
- 33' E. Engelhardt · L. Michelbrink 2-0
- 43' Erik Engelhardt
- HT2-0
- 46' ▲ S. Althaus ▼ P. Maier
- 46' ▲ L. Fassmann ▼ R. Schifferl
- 59' ▲ H. Rorig ▼ M. Hannemann
- 59' ▲ J. Butler ▼ J. Boziaris
- 65' ▲ F. Niederlechner ▼ J. Steinkotter
- 65' ▲ M. Rittmuller ▼ T. Danhof
- 66' E. Engelhardt 3-0
- 75' Samuel Althaus
- 77' ▲ M. Cvjetinovic ▼ L. Michelbrink
- 77' ▲ T. Tattermusch ▼ E. Engelhardt
- 82' ▲ P. Hobsch ▼ K. Volland
- 87' ▲ A. Lucoqui ▼ S. Straudi
- FT3-0
Đội hình
- 33M. Funk 7.3
- 44S. Straudi ▼ 87' 6.3
- 2K. S. Manu 7.0
- 23N. Awortwie-Grant 7.3
- 20A. Borgmann 7.2
- 5D. Pelivan 7.5
- 8L. Michelbrink ⇢ ▼ 77' 7.9
- 10T. Cigerci 7.2
- 19J. Boziaris ⇢ ▼ 59' 7.5
- 11M. Hannemann ▼ 59' 6.2
- 18E. Engelhardt ⚽3 ▼ 77' 9.2
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 3H. Rorig ▲ 59' 6.3
- 4T. Campulka
- 17C. Y. Moustfa
- 22M. Cvjetinovic ▲ 77' 6.7
- 24A. Lucoqui ▲ 87'
- 25T. Tattermusch ▲ 77' 6.9
- 31J. Butler ▲ 59' 6.9
- 37M. Biankadi
- 21T. Dahne 6.3
- 37R. Schifferl ▼ 46' 6.6
- 16M. Reinthaler 6.5
- 3S. Voet 6.9
- 2T. Danhof ▼ 65' 6.5
- 26P. Maier ▼ 46' 6.5
- 5T. Jacobsen 7.0
- 41C. Lippmann 6.3
- 31K. Volland ▼ 82' 7.0
- 9J. Steinkotter ▼ 65' 6.9
- 22S. Haugen 6.5
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 7F. Niederlechner ▲ 65' 6.3
- 8D. Philipp
- 20S. Althaus ▲ 46' 6.5
- 23D. Dordan
- 27M. Pfeifer
- 29M. Rittmuller ▲ 65' 7.0
- 33L. Fassmann ▲ 46' 6.6
- 34P. Hobsch ▲ 82' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm14
7Trúng đích2
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
461Chuyền bóng421
371Chuyền chính xác339
80%Chính xác chuyền81%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được72
70Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai42