TSV 1860 München
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Energie Cottbus

TSV 1860 München vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-1 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 7 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Phong độ
WWLDD TSV 1860 München
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. 34' S. Wannenwetsch D. Bierofka
  2. HT0-0
  3. 46' J. Mosquera B. Sanogo
  4. 54' D. Halfar M. Tomasov
  5. 58' D. Halfar 1-0
  6. 67' O. Kamara R. Friend
  7. 70' 1-1 A. Bittroff
  8. 79' N. Farina A. Fomitschow
  9. 84' S. Rivic M. Stiepermann
  10. FT1-1

Đội hình

TSV 1860 München
  1. 1G. Király
  2. 15M. Fathi
  3. 2M. Volz
  4. 5Vallori
  5. 7D. Bierofka ▼ 34'
  6. 4K. Bülow
  7. 6D. Stahl
  8. 11B. Lauth
  9. 9R. Friend ▼ 67'
  10. 14M. Tomasov ▼ 54'
  11. 10M. Stoppelkamp

Dự bị 7

  1. 20S. Wannenwetsch ▲ 34'
  2. 28D. Halfar ▲ 54'
  3. 18O. Kamara ▲ 67'
  4. 3G. Wojtkowiak
  5. 23B. Wood
  6. 26C. Schindler
  7. 30V. Eicher
FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 6U. Möhrle
  3. 21U. Hünemeier
  4. 15A. Bittroff
  5. 33M. Schulze
  6. 4I. Banovic
  7. 18M. Kruska
  8. 22A. Fomitschow ▼ 79'
  9. 37C. Bickel
  10. 27B. Sanogo ▼ 46'
  11. 9M. Stiepermann ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 8J. Mosquera ▲ 46'
  2. 14N. Farina ▲ 79'
  3. 25S. Rivic ▲ 84'
  4. 3G. Rippert
  5. 10D. Adlung
  6. 12R. Renno
  7. 20K. Engel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
34 65 - 28 +37 76
2
Eintracht Braunschweig
34 52 - 34 +18 67
3
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 33 +22 58
4
Eintracht Frankfurt
34 55 - 45 +10 54
5
1. FC Köln
34 43 - 33 +10 54
6
TSV 1860 München
34 39 - 31 +8 49
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 49 +1 49
8
FC Energie Cottbus
34 41 - 36 +5 48
9
VfR Aalen
34 40 - 39 +1 46
10
FC St. Pauli
34 44 - 47 -3 43
11
MSV Duisburg
34 37 - 49 -12 43
12
SC Paderborn 07
34 45 - 45 0 42
13
FC Ingolstadt 04
34 36 - 43 -7 42
14
VfL Bochum
34 40 - 52 -12 38
15
Erzgebirge Aue
34 39 - 46 -7 37
16
Dynamo Dresden
34 35 - 49 -14 37
17
SV Sandhausen
34 38 - 66 -28 26
18
SSV Jahn Regensburg
34 36 - 65 -29 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
48Ghi được40
32Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu