TSV 1860 München vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 5-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WWLDD TSV 1860 München
- WLLLD FC Energie Cottbus
- 15' D. Abiama · J. Guttau 1-0
- 18' T. Deniz 2-0
- 37' P. Hobsch · S. Dulic 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Hofmann ▼ Y. Möker
- 46' ▲ E. Engelhardt ▼ P. Halbauer
- 46' ▲ E. Tallig ▼ L. Copado
- 46' ▲ J. Putze ▼ T. Campulka
- 50' P. Hobsch · S. Kozuki 4-0
- 66' Tobias Hasse
- 71' 4-1 T. Thiele · T. Hasse
- 75' ▲ D. Philipp ▼ P. Hobsch
- 76' ▲ T. Kloss ▼ T. Jacobsen
- 76' ▲ L. Reich ▼ S. Kozuki
- 81' ▲ R. Ott ▼ D. Abiama
- 83' ▲ M. Frey ▼ T. Deniz
- 89' J. Putzephản lưới 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1M. Hiller 6.5
- 2T. Danhof 6.6
- 4J. Verlaat 6.9
- 25S. Dulic ⇢ 7.0
- 3Anderson Lucoqui 6.9
- 14S. Kozuki ⇢ ▼ 76' 7.5
- 36T. Deniz ⚽ ▼ 83' 7.9
- 5T. Jacobsen ▼ 76' 7.3
- 7J. Guttau ⇢ 7.2
- 34P. Hobsch ⚽2 ▼ 75' 8.9
- 9D. Abiama ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 8D. Philipp ▲ 75' 6.9
- 18T. Kloss ▲ 76' 6.9
- 20L. Reich ▲ 76' 6.5
- 27R. Ott ▲ 81' 6.3
- 37M. Frey ▲ 83' 6.9
- 16M. Reinthaler
- 22M. Gevorgyan
- 26P. Maier
- 11R. Vollath
- 12E. Bethke 5.6
- 14T. Hasse ⇢ 6.3
- 4T. Campulka ▼ 46' 6.2
- 27D. Slamar 6.2
- 20A. Borgmann 5.3
- 10T. Ciğerci 6.7
- 5D. Pelivan 6.2
- 21Y. Möker ▼ 46' 6.2
- 22L. Copado ▼ 46' 6.5
- 7T. Thiele ⚽ 6.9
- 11P. Halbauer ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 6J. Hofmann ▲ 46' 6.6
- 18E. Engelhardt ▲ 46' 6.3
- 13E. Tallig ▲ 46' 6.3
- 8J. Putze ▲ 46' 6.0
- 15E. Kaizer
- 23M. Krauß
- 17M. Oesterhelweg
- 1A. Sebald
- 36J. Juckel
Thống kê
00⚑3
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm5
7Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
344Chuyền bóng496
262Chuyền chính xác411
76%Chính xác chuyền83%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
75Ghi được74
73Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai37