FC Energie Cottbus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

FC Energie Cottbus vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-0 Hansa Rostock tại 3. Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 7, hòa 2, Hansa Rostock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LWDLW Hansa Rostock
  1. 26' L. Michelbrink T. Cigerci
  2. HT0-0
  3. 46' J. Butler M. Biankadi
  4. 60' E. Holten A. Voglsammer
  5. 79' J. Mejdr N. Neidhart
  6. 79' C. Kinsombi M. Krauss
  7. 80' T. Thiele D. Pelivan
  8. 84' Lukas Michelbrink
  9. 90'+1 Lukas Michelbrink
  10. 90'+1 Lukas Michelbrink
  11. 90'+3 T. Campulka E. Engelhardt
  12. FT0-0

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 7.3
  2. 44S. Straudi 7.2
  3. 2K. S. Manu 7.3
  4. 23N. Awortwie-Grant 7.0
  5. 24A. Lucoqui 7.9
  6. 14T. Cigerci ▼ 26' 6.7
  7. 5D. Pelivan ▼ 80' 7.0
  8. 37M. Biankadi ▼ 46' 6.3
  9. 10T. Cigerci ▼ 26' 6.9
  10. 20A. Borgmann 6.9
  11. 18E. Engelhardt ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 4T. Campulka ▲ 90'
  3. 22M. Cvjetinovic
  4. 3H. Rorig
  5. 19J. Boziaris
  6. 8L. Michelbrink ▲ 26' 6.7
  7. 17C. Y. Moustfa
  8. 31J. Butler ▲ 46' 6.3
  9. 7T. Thiele ▲ 80' 6.2
Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.0
  2. 17F. Carstens 6.9
  3. 15A. Gurleyen 7.3
  4. 16L. Wallner 7.2
  5. 7N. Neidhart ▼ 79' 6.6
  6. 5M. Schuster 6.9
  7. 4K. Fatkic 6.5
  8. 33V. Bergh 7.7
  9. 13L. Kunze 7.3
  10. 9A. Voglsammer ▼ 60' 6.3
  11. 35M. Krauss ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 19J. Mejdr ▲ 79' 6.6
  3. 22L. Reichardt
  4. 42B. Dietze
  5. 6J. Dirkner
  6. 27C. Kinsombi ▲ 79' 6.3
  7. 14A. Lebeau
  8. 11E. Holten ▲ 60' 6.6
  9. 21D. Hummel

Thống kê

126
300
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm7
0Trúng đích2
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị6
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
466Chuyền bóng314
389Chuyền chính xác235
83%Chính xác chuyền75%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
90Ghi được98
70Thủng lưới59
1.88Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu