Hansa Rostock
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Energie Cottbus

Hansa Rostock vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-3 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 9
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
LWDLW Hansa Rostock
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 36' 0-1 M. Hannemann · L. Michelbrink
  2. 42' R. Naderi · C. Harenbrock 1-1
  3. 45'+2 Axel Borgmann
  4. HT1-1
  5. 62' J. Dirkner B. Dietze
  6. 62' E. Holten R. Naderi
  7. 62' C. Y. Moustfa M. Hannemann
  8. 62' J. Butler T. Thiele
  9. 64' Nyamekye Awortwie-Grant
  10. 71' 1-2 E. Engelhardt · C. Y. Moustfa
  11. 78' P. Stock C. Harenbrock
  12. 78' T. Krohn M. Krauss
  13. 79' A. Lucoqui L. Michelbrink
  14. 82' A. Voglsammer K. Fatkic
  15. 90'+1 M. Biankadi T. Cigerci
  16. 90'+1 T. Tattermusch E. Engelhardt
  17. 90' 1-3 C. Y. Moustfa · A. Borgmann
  18. FT1-3

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 23F. Pfanne
  3. 17F. Carstens
  4. 4K. Fatkic ▼ 82'
  5. 7N. Neidhart
  6. 42B. Dietze ▼ 62'
  7. 5M. Schuster
  8. 33V. Bergh
  9. 35M. Krauss ▼ 78'
  10. 8C. Harenbrock ▼ 78'
  11. 20R. Naderi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 19J. Mejdr
  3. 22L. Reichardt
  4. 36F. Bock
  5. 6J. Dirkner ▲ 62'
  6. 10P. Stock ▲ 78'
  7. 11E. Holten ▲ 62'
  8. 44T. Krohn ▲ 78'
  9. 9A. Voglsammer ▲ 82'
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk
  2. 3H. Rorig
  3. 2K. S. Manu
  4. 23N. Awortwie-Grant
  5. 20A. Borgmann
  6. 8L. Michelbrink ▼ 79'
  7. 10T. Cigerci ▼ 90'
  8. 5D. Pelivan
  9. 11M. Hannemann ▼ 62'
  10. 7T. Thiele ▼ 62'
  11. 18E. Engelhardt ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 4T. Campulka
  3. 24A. Lucoqui ▲ 79'
  4. 44S. Straudi
  5. 37M. Biankadi ▲ 90'
  6. 19J. Boziaris
  7. 17C. Y. Moustfa ▲ 62'
  8. 31J. Butler ▲ 62'
  9. 25T. Tattermusch ▲ 90'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
98Ghi được90
59Thủng lưới70
2.18Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu