Hansa Rostock vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 11 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Phong độ
- LWDLW Hansa Rostock
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 33' 0-1 R. Sukuta-Pasu
- 38' ▲ M. Bouziane ▼ S. Michel
- HT0-1
- 46' ▲ T. Hübener ▼ U. Möhrle
- 57' ▲ S. Andrist ▼ J. Perstaller
- 63' ▲ M. Gottschling ▼ M. Lukowicz
- 65' S. Benyamina 1-1
- 73' ▲ P. Breitkreuz ▼ N. Ledgerwood
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Schuhen
- 3M. Hoffmann
- 33M. Ahlschwede
- 8J. Ikeng
- 6M. Gardawski
- 29T. Jänicke
- 15M. Kofler
- 39M. Baumgarten
- 9J. Perstaller ▼ 57'
- 23S. Benyamina
- 11M. Lukowicz ▼ 63'
Dự bị 7
- 37S. Andrist ▲ 57'
- 20M. Gottschling ▲ 63'
- 22J. Brinkies
- 16L. Scherff
- 19H. Ülker
- 31K. Schwertfeger
- 28E.Birkholz
- 1R. Renno
- 5U. Möhrle ▼ 46'
- 4C. Mimbala
- 23R. Szarka
- 7N. Ledgerwood ▼ 73'
- 6J. Kauko
- 34T. Mattuschka
- 22M. Holz
- 28J. Zickert
- 19R. Sukuta-Pasu
- 11S. Michel ▼ 38'
Dự bị 7
- 10M. Bouziane ▲ 38'
- 25T. Hübener ▲ 46'
- 8P. Breitkreuz ▲ 73'
- 43A. Spahic
- 2R. Berger
- 17F. Kaufmann
- 14F. Kyereh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 35 | +40 | 78 | |
| 2 | 38 | 42 - 21 | +21 | 70 | |
| 3 | 38 | 43 - 25 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 49 - 37 | +12 | 56 | |
| 5 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 46 | +6 | 55 | |
| 7 | 38 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 8 | 38 | 47 - 50 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 69 | -13 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 47 | +1 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 15 | 38 | 35 - 40 | -5 | 44 | |
| 16 | 38 | 35 - 48 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 52 | -14 | 43 | |
| 19 | 38 | 32 - 52 | -20 | 41 | |
| 20 | 38 | 38 - 63 | -25 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
42Ghi được32
48Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai13