Hansa Rostock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Energie Cottbus

Hansa Rostock vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 0-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 16 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 37
Phong độ
LWDLW Hansa Rostock
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. HT0-0
  2. 69' F. Kyereh L. Kaufmann
  3. 72' 0-1 A. Makarenko11m
  4. 73' J. Ikeng K. Schwertfeger
  5. 81' R. Garbuschewski M. Holz
  6. 83' J. Vidović M. Sumusalo
  7. FT0-1

Đội hình

Hansa Rostock
  1. 1M. Schuhen
  2. 14M. Sumusalo ▼ 83'
  3. 31K. Schwertfeger ▼ 73'
  4. 33M. Ahlschwede
  5. 6O. Hüsing
  6. 4T. Grupe
  7. 5D. Weidlich
  8. 11C. Bickel
  9. 19S. Schünemann
  10. 38M. Ziemer
  11. 21H. Savran

Dự bị 7

  1. 8J. Ikeng ▲ 73'
  2. 18J. Vidović ▲ 83'
  3. 22J. Brinkies
  4. 9J. Moritz Jakobs
  5. 23R. Krauße
  6. 26D. Srbeny
  7. 34S. Sburlea
FC Energie Cottbus
  1. 29K. Müller
  2. 16T. Hübener
  3. 22M. Holz ▼ 81'
  4. 4C. Mimbala
  5. 23R. Szarka
  6. 2R. Berger
  7. 15N. Ledgerwood
  8. 17L. Kaufmann ▼ 69'
  9. 8F. Perdedaj
  10. 18A. Makarenko
  11. 19T. Kleindienst

Dự bị 7

  1. 14F. Kyereh ▲ 69'
  2. 13R. Garbuschewski ▲ 81'
  3. 43A. Spahic
  4. 33J. Zickert
  5. 38P. Maurer
  6. 39A. Hebler
  7. 25P. Knechtel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 75 - 41 +34 74
2
MSV Duisburg
38 63 - 40 +23 71
3
Holstein Kiel
38 53 - 30 +23 67
4
Stuttgarter Kickers
38 61 - 47 +14 65
5
Chemnitzer FC
38 44 - 36 +8 59
6
Dynamo Dresden
38 52 - 48 +4 56
7
FC Energie Cottbus
38 50 - 50 0 56
8
SC Preußen Münster
38 53 - 49 +4 54
9
SV Wehen
38 54 - 44 +10 53
10
Hallescher FC
38 51 - 53 -2 53
11
VfL Osnabrück
38 49 - 51 -2 52
12
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 54 -7 51
13
Stuttgart II
38 48 - 57 -9 47
14
Fortuna Köln
38 38 - 47 -9 46
15
SG Sonnenhof Grossaspach
38 39 - 60 -21 46
16
1. FSV Mainz 05 II
38 43 - 52 -9 42
17
Hansa Rostock
38 54 - 68 -14 41
18
Borussia Dortmund II
38 41 - 51 -10 39
19
SpVgg Unterhaching
38 51 - 67 -16 39
20
SSV Jahn Regensburg
38 44 - 65 -21 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
53Ghi được53
67Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu