Hansa Rostock vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-3 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 37
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Phong độ
- LWDLW Hansa Rostock
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 8' 0-1 E. Engelhardt · J. Hofmann
- 19' 0-2 T. Thiele · D. Pelivan
- 34' Henry Rorig
- 45'+2 Filip Kusić
- HT0-2
- 46' ▲ T. Krohn ▼ S. Haugen
- 46' ▲ C. Kinsombi ▼ J. Mejdr
- 50' 0-3 L. Copado
- 55' A. Rossipal 1-3
- 58' ▲ C. Harenbrock ▼ N. Fröling
- 64' Franz Pfanne
- 65' ▲ S. Suso ▼ F. Ruschke
- 71' ▲ J. Putze ▼ N. Bretschneider
- 78' Franz Pfanne
- 78' Franz Pfanne
- 83' ▲ A. Jonjić ▼ B. Dietze
- 83' ▲ J. Juckel ▼ E. Engelhardt
- 90' ▲ M. Pronichev ▼ T. Ciğerci
- 90' ▲ T. Campulka ▼ T. Thiele
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Uphoff 6.2
- 23F. Pfanne 6.5
- 15A. Gürleyen 6.9
- 21A. Rossipal ⚽ 7.9
- 19J. Mejdr ▼ 46' 6.5
- 42B. Dietze ▼ 83' 6.5
- 5M. Schuster 7.3
- 29F. Ruschke ▼ 65' 6.5
- 14A. Lebeau 6.7
- 10N. Fröling ▼ 58' 6.3
- 18S. Haugen ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 44T. Krohn ▲ 46' 6.3
- 27C. Kinsombi ▲ 46' 6.9
- 8C. Harenbrock ▲ 58' 7.0
- 28S. Suso ▲ 65' 6.3
- 11A. Jonjić ▲ 83' 6.5
- 13K. Schumacher
- 30M. Hagemoser
- 24D. Gebuhr
- 4D. Roßbach
- 12E. Bethke 7.5
- 3H. Rorig 6.3
- 19F. Kusić 7.2
- 5D. Pelivan 7.0
- 28N. Bretschneider ▼ 71' 6.3
- 10T. Ciğerci ▼ 90' 6.9
- 20A. Borgmann 6.6
- 6J. Hofmann ⇢ 6.9
- 22L. Copado ⚽ ⇢ 7.9
- 18E. Engelhardt ⚽ ▼ 83' 7.2
- 7T. Thiele ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 8J. Putze ▲ 71' 6.7
- 36J. Juckel ▲ 83' 6.5
- 42M. Pronichev ▲ 90'
- 4T. Campulka ▲ 90'
- 15E. Kaizer
- 11P. Halbauer
- 14T. Hasse
- 17M. Oesterhelweg
- 1A. Sebald
Thống kê
12⚑7
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm12
4Trúng đích6
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
527Chuyền bóng222
435Chuyền chính xác152
83%Chính xác chuyền68%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được74
64Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai37