Erzgebirge Aue vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-3 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 3, VfL Osnabrück thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- LDWWW Erzgebirge Aue
- WWLWL VfL Osnabrück
- 8' Lars Kehl
- 17' 0-1 I. Badjie
- 42' J. Gunther-Schmidt · J. Ehlers 1-1
- 44' Marvin Stefaniak
- HT1-1
- 61' Eric Uhlmann
- 63' ▲ T. Lesueur ▼ I. Badjie
- 68' ▲ J. Guttau ▼ J. Gunther-Schmidt
- 68' ▲ M. Schmid ▼ J. Ehlers
- 73' 1-2 T. Lesueur · L. Kehl
- 76' 1-3 R. Meissner · T. Lesueur
- 78' ▲ E. Weinhauer ▼ M. Stefaniak
- 78' ▲ A. F. Ocansey V. ▼ M. Clausen
- 80' ▲ R. Tesche ▼ L. Kehl
- 84' Tristan Zobel
- 84' ▲ L. Simnica ▼ E. Uhlmann
- 87' ▲ B. Ajdini ▼ K. Proger
- 87' ▲ J. Kania ▼ R. Meissner
- 87' ▲ T. Janotta ▼ F. Wagner
- 89' Robert Tesche
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Mannel 6.2
- 17P. Fallmann 7.2
- 16R. Malone 6.9
- 25T. Zobel 6.0
- 29J. Collins 6.5
- 11E. Uhlmann ▼ 84' 6.9
- 8M. Clausen ▼ 78' 6.5
- 10J. Gunther-Schmidt ⚽ ▼ 68' 7.0
- 34M. Stefaniak ▼ 78' 7.3
- 24J. Ehlers ⇢ ▼ 68' 6.3
- 15M. Bar 6.3
Dự bị 9
- 36M. Uhlig
- 5L. Simnica ▲ 84' 6.7
- 7E. Weinhauer ▲ 78' 6.7
- 9R. Bornschein
- 19J. Guttau ▲ 68' 7.0
- 20J. Fabisch
- 30M. Seiffert
- 39M. Schmid ▲ 68' 6.3
- 45A. F. Ocansey V. ▲ 78'
- 21L. Jonsson 6.9
- 27R. Fabinski 7.2
- 24J. Muller 6.3
- 25N. Wiemann 6.9
- 10K. Proger ▼ 87' 6.3
- 26F. Wagner ▼ 87' 7.2
- 19K. Wiethaup 6.6
- 3F. Christensen 7.2
- 37I. Badjie ⚽ ▼ 63' 7.2
- 18L. Kehl ⇢ ▼ 80' 7.2
- 11R. Meissner ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 4Y. Karademir
- 6B. Henning
- 7B. Ajdini ▲ 87' 6.9
- 8R. Tesche ▲ 80' 6.3
- 9J. Kania ▲ 87' 6.5
- 20T. Janotta ▲ 87' 6.7
- 22B. Riesselmann
- 23T. Lesueur ⚽ ▲ 63' 8.0
Thống kê
03⚑7
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn12
7Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
433Chuyền bóng340
343Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền74%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
62Ghi được76
79Thủng lưới45
1.41Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai48