VfL Osnabrück vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-0 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 21 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Trọng tài
- M. Thomsen
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LDWWW Erzgebirge Aue
- 38' John-Patrick Strauss
- 45' Ulrich Taffertshofer
- HT0-0
- 58' ▲ T. Baumgart ▼ J. Strauß
- 61' Tom Baumgart
- 61' ▲ A. Ouahim ▼ L. Gugganig
- 68' Calogero Rizzuto
- 76' ▲ B. Girth ▼ U. Taffertshofer
- 76' ▲ F. Krüger ▼ J. Hochscheidt
- 84' ▲ M. Mihojević ▼ S. Gonther
- FT0-0
Đội hình
- 22P. Kühn 7.6
- 18M. Trapp 6.8
- 6M. Heyer 7.2
- 4L. Gugganig ▼ 61' 6.6
- 27F. Agu 7.7
- 23D. Blacha 6.4
- 8U. Taffertshofer ▼ 76' 6.5
- 7B. Ajdini 7.1
- 31N. Schmidt 7.8
- 20M. Heider 6.7
- 9M. Álvarez 6.8
Dự bị 9
- 10A. Ouahim ▲ 61' 6.5
- 30B. Girth ▲ 76' 5.7
- 17A. Sušac
- 29B. Henning
- 25S. Köhler
- 2M. Farrona-Pulido
- 1Nils-Jonathan Körber
- 19K. Wolze
- 5K. Engel
- 1M. Männel 7.5
- 26S. Gonther ▼ 84' 6.7
- 20C. Rizzuto 6.9
- 13L. Samson 7.2
- 2J. Rasmussen 7.4
- 7J. Hochscheidt ▼ 76' 6.9
- 17P. Riese 6.7
- 5C. Fandrich 7.1
- 24J. Strauß ▼ 58' 6.4
- 37P. Testroet 6.9
- 10D. Nazarov 6.8
Dự bị 9
- 8T. Baumgart ▲ 58' 6.4
- 11F. Krüger ▲ 76' 6.4
- 3M. Mihojević ▲ 84' 6.5
- 40R. Jendrusch
- 15D. Kempe
- 25D. Wydra
- 36F. Kusič
- 14P. Zulechner
- 33C. Daferner
Thống kê
01⚑5
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
477Chuyền bóng309
372Chuyền chính xác212
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
46Ghi được46
48Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25