VfL Osnabrück
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Erzgebirge Aue

VfL Osnabrück vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-1 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 22 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Trọng tài
A. Sather
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
LDWWW Erzgebirge Aue
  1. 13' 0-1 J. Strauß · D. Nazarov
  2. 42' Bryan Henning
  3. HT0-1
  4. 51' Dimitriy Nazarov
  5. 55' Etienne Amenyido
  6. 59' L. Ihorst C. Santos
  7. 59' L. Reis B. Henning
  8. 70' U. Bapoh E. Amenyido
  9. 81' Marc Heider
  10. 81' N. Schmidt U. Taffertshofer
  11. 81' K. Wolze K. Reichel
  12. 86' C. Rizzuto J. Hochscheidt
  13. 89' P. Zulechner F. Krüger
  14. 89' L. Samson D. Nazarov
  15. 90' Luc Ihorst
  16. 90' John-Patrick Strauss
  17. 90'+3 T. Baumgart P. Testroet
  18. FT0-1

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Grote
  1. 22P. Kühn 6.6
  2. 13K. Reichel ▼ 81' 6.6
  3. 33T. Beermann 7.2
  4. 18M. Trapp 6.6
  5. 8U. Taffertshofer ▼ 81' 6.3
  6. 37S. Kerk 6.9
  7. 30M. Multhaup 6.9
  8. 29B. Henning ▼ 59' 6.2
  9. 20M. Heider 6.3
  10. 9C. Santos ▼ 59' 6.9
  11. 14E. Amenyido ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 27L. Ihorst ▲ 59' 6.7
  2. 6L. Reis ▲ 59' 6.9
  3. 16U. Bapoh ▲ 70' 6.7
  4. 10N. Schmidt ▲ 81' 6.5
  5. 19K. Wolze ▲ 81' 6.3
  6. 1M. Nicolas
  7. 28T. Möller
  8. 23D. Blacha
  9. 4L. Gugganig
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Schuster
  1. 1M. Männel 7.6
  2. 26S. Gonther 7.5
  3. 6F. Ballas 7.2
  4. 12S. Breitkreuz 7.2
  5. 7J. Hochscheidt ▼ 86' 7.3
  6. 5C. Fandrich 6.7
  7. 33O. Gnjatić 7.5
  8. 24J. Strauß 7.5
  9. 37P. Testroet ▼ 90' 6.3
  10. 10D. Nazarov ▼ 89' 7.3
  11. 11F. Krüger ▼ 89' 6.7

Dự bị 9

  1. 20C. Rizzuto ▲ 86' 6.5
  2. 14P. Zulechner ▲ 89'
  3. 13L. Samson ▲ 89'
  4. 8T. Baumgart ▲ 90'
  5. 27S. Härtel
  6. 2G. Bussmann
  7. 25P. Klewin
  8. 9A. Jonjic
  9. 22N. Jeck

Thống kê

133
420
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc4
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
436Chuyền bóng403
322Chuyền chính xác286
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu38
43Ghi được51
69Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu