Erzgebirge Aue
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Osnabrück

Erzgebirge Aue vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-0 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 3, VfL Osnabrück thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
LDWWW Erzgebirge Aue
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 32' Omar Sijarić
  2. 35' Robert Tesche
  3. HT0-0
  4. 46' K. Amoako R. Tesche
  5. 47' Dave Gnaase
  6. 69' B. Henning B. Kayo
  7. 69' B. Simakala L. Kehl
  8. 71' M. Pepić B. Tashchy
  9. 76' M. Gyamfi Y. Karademir
  10. 80' P. Fallmann O. Sijarić
  11. 84' Mika Clausen
  12. 87' Maxwell Gyamfi
  13. 87' M. Stefaniak M. Clausen
  14. 90' N. Goguadze M. Müller
  15. FT0-0

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Männel 8.5
  2. 23A. Barylla 7.3
  3. 13E. Majetschak 7.2
  4. 4N. Vukančić 7.5
  5. 29L. Rosenlöcher 7.5
  6. 11O. Sijarić ▼ 80' 6.3
  7. 8M. Clausen ▼ 87' 6.3
  8. 20J. Fabisch 6.7
  9. 14B. Tashchy ▼ 71' 7.2
  10. 15M. Bär 6.3
  11. 9R. Bornschein 6.5

Dự bị 9

  1. 10M. Pepić ▲ 71' 6.3
  2. 17P. Fallmann ▲ 80' 6.7
  3. 34M. Stefaniak ▲ 87' 6.2
  4. 25T. Kips
  5. 28N. Stacziwa
  6. 7S. Seitz
  7. 27A. Henkel
  8. 31H. Kaps
  9. 37P. Seidel
VfL Osnabrück Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Antwerpen
  1. 21L. Jonsson 7.3
  2. 29N. Niehoff 7.3
  3. 39Y. Karademir ▼ 76' 6.9
  4. 24J. Müller 7.2
  5. 25N. Wiemann 7.0
  6. 44N. Kölle 7.5
  7. 48B. Kayo ▼ 69' 6.7
  8. 8R. Tesche ▼ 46' 6.3
  9. 26D. Gnaase 6.9
  10. 19M. Müller ▼ 90' 6.3
  11. 18L. Kehl ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 6K. Amoako ▲ 46' 7.0
  2. 27B. Henning ▲ 69' 6.3
  3. 7B. Simakala ▲ 69' 6.7
  4. 4M. Gyamfi ▲ 76' 6.7
  5. 9N. Goguadze ▲ 90'
  6. 37I. Badjie
  7. 33T. Beermann
  8. 36L. Böggemann
  9. 3B. Conus

Thống kê

028
930
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
8Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
351Chuyền bóng312
293Chuyền chính xác243
83%Chính xác chuyền78%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
71Ghi được64
85Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu