VfL Osnabrück vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-2 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LLDWW Erzgebirge Aue
- 26' Liridon Mulaj
- HT0-0
- 57' 0-1 M. Clausen · M. Bär
- 63' ▲ B. Simakala ▼ L. Mulaj
- 63' ▲ R. Tesche ▼ K. Wiethaup
- 66' ▲ P. Fallmann ▼ M. Burghardt
- 69' Anthony Barylla
- 73' ▲ B. Beyer ▼ J. Zwarts
- 73' ▲ L. Semić ▼ B. Ajdini
- 74' ▲ R. Bornschein ▼ M. Bär
- 74' ▲ O. Sijarić ▼ M. Clausen
- 83' Pascal Fallmann
- 83' ▲ I. Badjie ▼ J. Wulff
- 87' 0-2 B. Tashchy · P. Fallmann
- 90'+2 Kilian Jakob
- 90'+4 ▲ S. Seitz ▼ M. Stefaniak
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Richter 6.3
- 5B. Ajdini ▼ 73' 6.2
- 33T. Beermann 6.5
- 25N. Wiemann 7.0
- 3B. Conus 6.6
- 10J. Wulff ▼ 83' 6.5
- 26D. Gnaase 6.5
- 38K. Wiethaup ▼ 63' 6.3
- 14L. Mulaj ▼ 63' 6.3
- 11J. Zwarts ▼ 73' 6.6
- 9E. Engelhardt 6.9
Dự bị 9
- 7B. Simakala ▲ 63' 6.6
- 8R. Tesche ▲ 63' 6.3
- 15B. Beyer ▲ 73' 6.0
- 17L. Semić ▲ 73' 6.7
- 37I. Badjie ▲ 83' 6.7
- 21L. Jonsson
- 29N. Niehoff
- 39Y. Karademir
- 23A. Ercan
- 1M. Männel 7.6
- 21M. Burghardt ▼ 66' 6.9
- 23A. Barylla 7.2
- 19T. Hoffmann 7.2
- 26K. Jakob 7.2
- 8M. Clausen ⚽ ▼ 74' 7.9
- 10M. Pepić 7.9
- 13E. Majetschak 7.2
- 34M. Stefaniak ▼ 90' 7.9
- 14B. Tashchy ⚽ 8.0
- 15M. Bär ⇢ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 17P. Fallmann ▲ 66' 6.9
- 9R. Bornschein ▲ 74' 6.9
- 11O. Sijarić ▲ 74' 6.9
- 7S. Seitz ▲ 90'
- 22L. Lord
- 18W. Kallenbach
- 20J. Fabisch
- 5E. Emmerich
- 24S. Nkansah
Thống kê
01⚑4
⚑930
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị0
19Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
393Chuyền bóng526
314Chuyền chính xác441
80%Chính xác chuyền84%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
64Ghi được71
76Thủng lưới85
1.39Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai25