Hansa Rostock
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Osnabrück

Hansa Rostock vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 2-2 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 5, hòa 5, VfL Osnabrück thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 24
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 2' Florian-Horst Carstens
  2. 17' Tony Lesueur
  3. 18' E. Holten · A. Voglsammer 1-0
  4. 20' Jan Mejdr
  5. 34' Leon Reichardt
  6. 38' 1-1 R. Meissner · L. Kehl
  7. HT1-1
  8. 46' F. Christensen T. Lesueur
  9. 46' R. Fabinski T. Janotta
  10. 47' Andreas Voglsammer
  11. 59' A. Lebeau L. Reichardt
  12. 59' N. Neidhart C. Harenbrock
  13. 67' I. Badjie K. Proger
  14. 70' A. Voglsammer · E. Holten 2-1
  15. 73' Nico Neidhart
  16. 76' F. Pfanne A. Voglsammer
  17. 76' B. Dietze M. Krauss
  18. 81' J. Kania L. Kehl
  19. 81' B. Riesselmann P. Kammerbauer
  20. 82' Fridolin Wagner
  21. 87' 2-2 B. Riesselmann · R. Meissner
  22. 89' Bernd Riesselmann
  23. 90' D. Hummel E. Holten
  24. FT2-2

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 6.5
  2. 19J. Mejdr 6.0
  3. 15A. Gurleyen 6.3
  4. 17F. Carstens 6.9
  5. 22L. Reichardt ▼ 59' 6.3
  6. 5M. Schuster 6.6
  7. 4K. Fatkic 7.5
  8. 35M. Krauss ▼ 76' 7.5
  9. 8C. Harenbrock ▼ 59' 6.7
  10. 9A. Voglsammer ▼ 76' 8.3
  11. 11E. Holten ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 23F. Pfanne ▲ 76' 6.3
  3. 42B. Dietze ▲ 76' 6.3
  4. 21D. Hummel ▲ 90'
  5. 27C. Kinsombi
  6. 13L. Kunze
  7. 14A. Lebeau ▲ 59' 6.3
  8. 7N. Neidhart ▲ 59' 6.5
  9. 6J. Dirkner
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 6.5
  2. 20T. Janotta ▼ 46' 6.2
  3. 24J. Muller 6.7
  4. 25N. Wiemann 7.0
  5. 31P. Kammerbauer ▼ 81' 6.9
  6. 26F. Wagner 7.3
  7. 19K. Wiethaup 6.6
  8. 23T. Lesueur ▼ 46' 6.7
  9. 10K. Proger ▼ 67' 6.9
  10. 18L. Kehl ▼ 81' 7.2
  11. 11R. Meissner 7.3

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 3F. Christensen ▲ 46' 6.6
  3. 27R. Fabinski ▲ 46' 6.6
  4. 4Y. Karademir
  5. 6B. Henning
  6. 8R. Tesche
  7. 37I. Badjie ▲ 67' 6.3
  8. 9J. Kania ▲ 81' 6.6
  9. 22B. Riesselmann ▲ 81' 7.3

Thống kê

051
230
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
1Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
462Chuyền bóng439
353Chuyền chính xác357
76%Chính xác chuyền81%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
98Ghi được76
59Thủng lưới45
2.18Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu