VfL Osnabrück
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

VfL Osnabrück vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 0, hòa 5, Hansa Rostock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
DLWDL Hansa Rostock
  1. 21' Ahmet Gürleyen
  2. HT0-0
  3. 46' N. Kölle I. Badjie
  4. 46' T. Krohn C. Harenbrock
  5. 50' 0-1 S. Haugen · B. Dietze
  6. 55' M. Müller D. Gnaase
  7. 56' Marco Schuster
  8. 63' Felix Ruschke
  9. 64' B. Simakala N. Niehoff
  10. 70' C. Kinsombi S. Haugen
  11. 70' S. Suso B. Dietze
  12. 73' B. Henning L. Kehl
  13. 74' L. Semić B. Manu
  14. 84' D. Gebuhr A. Lebeau
  15. 89' Tim Krohn
  16. 90'+6 Lukas Jonsson
  17. 90'+3 A. Jonjić T. Krohn
  18. FT0-1

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Antwerpen
  1. 21L. Jonsson
  2. 4M. Gyamfi
  3. 24J. Müller
  4. 25N. Wiemann
  5. 29N. Niehoff ▼ 64'
  6. 48B. Kayo
  7. 6K. Amoako
  8. 26D. Gnaase ▼ 55'
  9. 10B. Manu ▼ 74'
  10. 18L. Kehl ▼ 73'
  11. 37I. Badjie ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 44N. Kölle ▲ 46'
  2. 19M. Müller ▲ 55'
  3. 7B. Simakala ▲ 64'
  4. 27B. Henning ▲ 73'
  5. 17L. Semić ▲ 74'
  6. 36L. Böggemann
  7. 39Y. Karademir
  8. 8R. Tesche
  9. 33T. Beermann
Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 23F. Pfanne
  3. 15A. Gürleyen
  4. 22K. Manu
  5. 19J. Mejdr
  6. 42B. Dietze ▼ 70'
  7. 5M. Schuster
  8. 29F. Ruschke
  9. 14A. Lebeau ▼ 84'
  10. 18S. Haugen ▼ 70'
  11. 8C. Harenbrock ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 44T. Krohn ▲ 46'
  2. 27C. Kinsombi ▲ 70'
  3. 28S. Suso ▲ 70'
  4. 24D. Gebuhr ▲ 84'
  5. 11A. Jonjić ▲ 90'
  6. 36F. Bock
  7. 30M. Hagemoser
  8. 45L. Stoldt
  9. 46L. Labenz

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
64Ghi được72
76Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu